| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 1 |
Formite 45SC
Etoxazole 15% + Spirotetramat 30%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 2 |
Gibe 40SG
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 3 |
Natrobin 750WG
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 4 |
Natrobin 750WG.
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 5 |
Oxi-cup 85WG
Copper oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 6 |
Phytofos 600SL
Phosphorous acid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 7 |
Pyramix 660WG
Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 8 |
Zomo 400SC
Cyazofamid 100g/l + Dimethomorph 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 9 |
Zomo 400SC.
Cyazofamid 100g/l + Dimethomorph 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |