| 4851 |
Pyramos 40SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 4852 |
Pyrasus 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4853 |
Pyratado 25SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An
|
| 4854 |
Pyravil 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
|
| 4855 |
PyrazoleTV 25SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
|
| 4856 |
Pyrazone 40SC
Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
|
| 4857 |
Pyrilan 360EC
Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông.
|
| 4858 |
Pyrio 250EC
Pyraclostrobin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Imaspro Resources Sdn. Bhd.,
|
| 4859 |
Pyrolax 250EC
Pyraclostrobin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 4860 |
Pyrolax Plus 35SC
Difenoconazole 14% + Pyraclostrobin 21%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 4861 |
Pyrolax Plus 35SC.
Difenoconazole 14% + Pyraclostrobin 21%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 4862 |
Pysaco 30EC
Pyribenzoxim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4863 |
Pysedo 170SC
Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 4864 |
Pysone 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 4865 |
Pytax-s 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á
|
| 4866 |
Pytenram 70WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 50%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kona Crop Science
|
| 4867 |
Pytrozin 450WP
Buprofezin 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 4868 |
Pyvalerate 20EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 4869 |
Pyxoate 44EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Longfat Global Co., Ltd.
|
| 4870 |
Pyxolone 35EC
Phosalone (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 4871 |
Q Star 18SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ.
|
| 4872 |
Qian Jiang Meisu 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 4873 |
Qian Jiang Meisu 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 4874 |
Qiluspin 10SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Qilu Cropscience Vietnam Co., Ltd.
|
| 4875 |
Qshisuco 35WP
Imidacloprid 3% + Isoprocarb 32%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 4876 |
QT 92 800WP
Diphacinone sodium salt
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 4877 |
Quada 15WP
Buprofezin 10% + Tebufenozide 5 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 4878 |
Qualityjapane 300EC
Azocyclotin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 4879 |
Quatdi 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 4880 |
Queen cat 0.005RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TDC Thành Nam
|
| 4881 |
Queen night 800WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai
|
| 4882 |
Queen soft 40WP
Bensulfuron Methyl 4% + Pretilachlor 36%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
|
| 4883 |
Queenly 700WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 4884 |
Queson 5.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc
|
| 4885 |
Quiafos 25EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 4886 |
Quick Star 22SL
Glufosinate ammonium 15% + MCPA acid 7%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 4887 |
Quickphos 56 % TB
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4888 |
Quilt 200SE
Azoxystrobin 75g/l + Propiconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 4889 |
Quilux 25EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 4890 |
Quiluxny 6.0WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 4891 |
Quiluxny 72EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 4892 |
Quiluxny 99.9SC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 4893 |
Quimbara 13.7SC
Chlorantraniliprole 5.2% + Novaluron 8.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4894 |
Quinac 10SC
Flometoquin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 4895 |
Quincy 23EC
Cypermethrin 3%w/w + Quinalphos 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Rhone Việt Nam
|
| 4896 |
Quinix 32WP
Quinclorac 28% + Bensulfuron Methyl 4%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4897 |
Quinpyrad 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 4898 |
Quintect 10SC
Picarbutrazox
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 4899 |
Quintox 25EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4900 |
Quip-s 7.5EW
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|