| 351 |
Alle 800WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 352 |
Alliance 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 353 |
Allur 150WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM SX Vỹ Tâm
|
| 354 |
Ally® 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 355 |
Almagor 356EC
Azoxystrobin 56g/l + Tebuconazole 100g/l + Prochloraz 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 356 |
Aloha 25WP
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 357 |
Aloha 5GR
Acetochlor 42 g/kg + Bensulfuron Methyl 8 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 358 |
Alonil 800WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 359 |
Alonil 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 360 |
Alopy 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 361 |
Alpha 10EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 362 |
Alpha 10SC
|
Thuốc trừ sâu
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 363 |
Alpha Ggo 10EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 364 |
Alphacide 100EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Đức Nông
|
| 365 |
Alphacol 700WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 366 |
Alphadax 250WP
Acetochlor 200g/kg + Bensulfuron Methyl 45g/kg + Metsulfuron Methyl 5g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 367 |
Alphaderin 25EC
Deltamethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa sinh Alpha
|
| 368 |
Alphador 50EC
Alpha-cypermethrin 30g/l + Imidacloprid 20g/l50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 369 |
Alpine 80WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 370 |
Alpine 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 371 |
Alsti 1.4SL
Sodium-O- Nitrophenolate 0.71% + Sodium-P- Nitrophenolate 0.46% + Sodium-5-Nitro ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 372 |
Altach 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 373 |
Altis 50WP
Pirimicarb (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 374 |
Altista top 500SC
Azoxystrobin 200g/l + Tricyclazole 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 375 |
Altivi 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 376 |
Altriset® 200SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 377 |
Alulinette 50EC
Chlorfluazuron (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 378 |
Alumifos 56% tablet
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho
|
Asiagro Pacific Ltd
|
| 379 |
Aluminy 800WG
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 380 |
Aluminy 800WG
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 381 |
Aluphos 56% tablet
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho
|
Công ty CP PCS Việt Nam
|
| 382 |
Alupyr 250SC
Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 383 |
Alyalyaic 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 384 |
Alyando 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 385 |
Alygold 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 386 |
Alyrate 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hatashi Việt Nam
|
| 387 |
Alyrice 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 388 |
Alyrius 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 389 |
Amadi 200SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
|
| 390 |
Amagard 30WP
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình
|
| 391 |
Amagong 55WP
Emamectin benzoate 30g/kg + Spinosad 25g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 392 |
Aman 90EC
Cyhalofop butyl 60g/l + Pyribenzoxim 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 393 |
Amani 70WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM SX Khánh Phong
|
| 394 |
Amapyr 250SL
Imazapyr
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Khoa học cây trồng Agrorise
|
| 395 |
Amara 55EC
Abamectin 50 g/l + Matrine 5 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 396 |
Amass TSC 350SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 397 |
Amater 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 398 |
Amateusamy 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 399 |
Amatic (1010 bào tử/ml) SC
Bacillus thuringiensis. var. 7216
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 400 |
Amatozole 40SC
Bifenazate 25% + Etoxazole 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agrofarm
|