| 501 |
Anico 240OD
Nicosulfuron 40 g/l + Atrazine 200g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 502 |
Anidin 48SC
Clothianidin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 503 |
Anikgold 0.5SL
Nucleotide (Adenylic acid, guanylic acid, cytidylic acid, Uridylic acid)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 504 |
Animat 40SL
Mepiquat chloride (min 98 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 505 |
Animex 800WP
Atrazine 400g/kg + Ametryn 400g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 506 |
Aniper 99.9WP
Chlorfluazuron 49.9g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
|
| 507 |
Anisaf SH-01 2SL
Polyphenol chiết xuất từ Bồ kết (Gleditschia australis), Hy thiêm (Siegesbeckia ...
|
Thuốc trừ sâu
|
Viện nghiên cứu đào tạo và tư vấn khoa học công nghệ (ITC)
|
| 508 |
Anizol 430SC
Prochloraz 420g/l + Tricyclazole 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Vagritex
|
| 509 |
Anizol 75WP
Prochloraz 10g/kg + Tricyclazole 65g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Vagritex
|
| 510 |
Ankamec 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 511 |
Ankamycin 250WP
Kasugamycin 10g/kg + Tricyclazole 1240g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 512 |
Ankamycin 30SL
Kasugamycin 19 g/+ Tricyclazole 11g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 513 |
Ankhang 20WT
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 514 |
Ankill A 40SC
Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 515 |
Ankill A 40WP
Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 516 |
Anlia 600WG
Fosetyl-aluminium 400g/kg + Mancozeb 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 517 |
Anlicher 10EC
Cyhalofop butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 518 |
Anlicin 5SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 519 |
Anlicin 5WP
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 520 |
Anlien - annong 800WP
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 521 |
ANLIEN-annong 400SC
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 522 |
ANLIEN-annong 800WG
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 523 |
ANLIEN-annong 800WP
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 524 |
Anly Gold 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 525 |
Anmaten 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Việt Nông
|
| 526 |
Anmefon 250SC
Triadimefon
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 527 |
Anmisdotop 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 528 |
Anmite 40SC
Bifenazate 20% + Spirodiclofen 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 529 |
Anmite 40SC.
Bifenazate 20%w/w + Spirodiclofen 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 530 |
Annong Manco 300SC
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 531 |
Annong Manco 80 WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 532 |
Annongaplau 100WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 533 |
Annongaplau 250SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 534 |
Annongaplau 400WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 535 |
AnnongManco 300SC
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 536 |
Annongmycin 100SP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 537 |
Annongmycin 80SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 538 |
Annongvin 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 539 |
Annongvin 800WG
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 540 |
Anocis 200WP
Dinotefuran 150g.kg + Imidacloprid 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 541 |
Anofos 650EC
Alpha-cypermethrin 150g/l + Profenofos 500g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Anh Thơ
|
| 542 |
Anorka Axo 600WG
Azoxystrobin 250g/kg + Boscalid 350g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 543 |
Anperan 50EC
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 544 |
Anphatox 100SC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 545 |
Anphatox 25EW
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 546 |
Anphatox 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 547 |
Anponin 150SB
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 548 |
Anponin 150WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 549 |
Anpro 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 550 |
Anpro 250SC.
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|