| 251 |
Agsmix 5.6SL
Cytokinin (Zeatin)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 252 |
Agsorento 28SC
Hexaconazole 14%+ Thifluzamide 14%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG
|
| 253 |
AGsouthstar 42WP
Prochloraz-Manganese chloride complex 35% + Tebuconazole 7%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG
|
| 254 |
Agtemex 3.8EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 255 |
Agtemex 4.5WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 256 |
Agtemex 5WP
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 257 |
Aha 500SC
Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 258 |
Ahoado 50WP
Primicarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 259 |
Ải vân 6.4SL
Copper citrate (min 99.5%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 260 |
Aicavil 100SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 261 |
Aicerus 100WP
Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 262 |
Aickacarb 250SC
Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 263 |
Aicmectin 75WG
Methylamine avermectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 264 |
Aicmidae 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 265 |
Aicpyricyp 250WG
Imidacloprid 200g/kg + Thiamethoxam 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 266 |
Aiker Top 25SC
Fenaminstrobin 2.5% + Tricyclazole 22.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Phát An
|
| 267 |
Aikosen 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 268 |
Airforce 300SC
Chlorantraniliprole 80g/l + Spirodiclofen 220g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 269 |
Aizabin WP
Bacillus thuringiensis var. aizawai
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 270 |
Ajily 77WP
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 271 |
Ajisuper 0.5SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 272 |
Ajisuper 1EC
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 273 |
Ajisuper 1WP
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 274 |
Ajuni 50WP
Cyromazine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 275 |
AK Dan 75EC
Chlorfluazuron 55g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 276 |
AK-Ggo 10.5WG
Emamectin benzoate 0.5% + Hexaflumuron 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Thái Dương
|
| 277 |
Akasa 250WP
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Wonderful Agriculture (VN)
|
| 278 |
Akasa 25SC
Spinosad (min 96.4%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Wonderful Agriculture (VN)
|
| 279 |
Aki-siêu nhện 33EW
Hexythiazox 3.0% + Propargite 30.0% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 280 |
Aki-Verati 500WP
Fenbutatin oxide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 281 |
Akiazox 50EW
Hexythiazox
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 282 |
Akido 20WP
Abamectin 1g/kg + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 19 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 283 |
Akina 48EC
Clomazone (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Asiagro Pacific Ltd
|
| 284 |
Akindia 17.8 SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 285 |
Akita-Guska 700WP
Niclosamide olamine
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 286 |
Akita-Konho 40SC
Cyazofamid 8% + Dimethomorph 32%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 287 |
Akita-panzer 36SC
Bifenazate 24% + Spirodiclofen 12%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
|
| 288 |
Akizuron 250WP
Diflubenzuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 289 |
Akka 22.2WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Eastchem Co., Ltd.
|
| 290 |
Akka 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Eastchem Co., Ltd.
|
| 291 |
Akulagold 260EW
Beta-cypermethrin 10g/l + Profenofos 200 g/l + Thiamethoxam 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 292 |
Akulagold 275SC
Beta-cypermethrin 15g/l + Profenofos 100g/l + Thiamethoxam 160g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 293 |
Akulagold 420WP
Beta-cypermethrin 20g/kg + Profenofos 300g/kg + Thiamethoxam 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 294 |
Akulagold 570EC
Beta-cypermethrin 20g/l + Profenofos 500g/l + Thiamethoxam 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 295 |
Aladin 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 296 |
Alantic 140SC
Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 297 |
Alantic 140WG
Chlorfluazuron 100g/kg + Emamectin benzoate 40g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 298 |
Alantic 140WP
Chlorfluazuron 100g/kg + Emamectin benzoate 40g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 299 |
Alazine 50SC
Terbuthylazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 300 |
Alex 20SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|