| 451 |
Amsipilan 20SP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Hoá Nông
|
| 452 |
Amtech 100EW
Anacardic acid 100 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 453 |
Amtech 100EW.
Anacardic acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 454 |
Amtivo 75WG
Trifloxystrobin 25% + Tebuconazole 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình
|
| 455 |
Amwilusa 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 456 |
Amylatop 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX & KD Tam Nông
|
| 457 |
An huy (8000 IU/mg) WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 458 |
An-K-Zeb 800WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 459 |
Anb40 Super 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 460 |
Anb40 Super 22.2WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 461 |
ANB52 Super 100EC
Liuyangmycin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 462 |
Anba 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 463 |
Anbas 200WP
Fenobucarb 5g/kg + Isoprocarb 195g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 464 |
Anbas 300EC
Fenobucarb 150g/l + Isoprocarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 465 |
Ances-B 108 CFU/g WP
Beauveria bassiana
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 466 |
Ances-B 108 CFU/g WP.
Beauveria bassiana
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 467 |
Anchies 250WP
Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 468 |
Andibat 700WP
Dimethomorph 100g/kg + Mancozeb 600g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 469 |
Andoches-super 500WG
Buprofezin 100g/kg + Pymetrozine 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 470 |
Andofonat 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 471 |
Andolis 120AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 472 |
Andolis 190BB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 473 |
Andomec 5EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 474 |
Andomec 5WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 475 |
Andophasi 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 30 g/kg + Quinclorac 470g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 476 |
Andoril 250EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan
|
| 477 |
Andoshop 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 478 |
Andozol 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 479 |
Anfaza 250WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 480 |
Anfaza 350SC
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 481 |
Anforli 70SC
Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 482 |
Anforli 765WG
Azoxystrobin 200g/kg + Hexaconazole 565g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 483 |
Anfuan 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 484 |
Anfuan 40WP
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 485 |
Ang-sachbenh 500WP
Bromothalonil 370 g/kg + Myclobutanil 130 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 486 |
ANG-sachco 100EC
Cyhalofop butyl 70g/l + Pyribenzoxim 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 487 |
Ang-Sachray 700WP
Nitenpyram 500 g/kg + Spiromesifen 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 488 |
Ang.clean 250SC
Fluacrypyrim (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 489 |
Ang.tieuco 300SC
Benzobicylon (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 490 |
Angate 350SC
Tricyclazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 491 |
Angate 75WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 492 |
Angel 25SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 493 |
Angold 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH DVNN Lộc Trời
|
| 494 |
Angoldvin 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 495 |
Angun 5ME
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 496 |
Angun 5WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 497 |
Anhead 12GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 498 |
Anhet 75WP
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Futai
|
| 499 |
Anhvatơ 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 500 |
Anhvinh 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH US.Chemical
|