| 401 |
Amazin’s 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 402 |
Amazon 250SC
Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 403 |
Amber 250EC
Difenoconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Western Agrochemicals
|
| 404 |
Ambora Duo 450SC
Cymoxanil 50 g/l + Propamocarb. HCl 400 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A.
|
| 405 |
AMC-Kirate 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Hóa nông AMC
|
| 406 |
Amectinaic 36EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 407 |
Ameed Plus 560SC
Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd.
|
| 408 |
Ameed top 750WG
Azoxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd.
|
| 409 |
Amegro 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Agria S.A
|
| 410 |
Amender 200SP
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 411 |
Amesip 80WP
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd
|
| 412 |
Amet annong 500FW
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 413 |
Amet annong 800WP
Ametryn
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 414 |
Amethoggo 10SC
Abamectin 2% + Methoxyfenozide 8%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nam Hải Group
|
| 415 |
AMETINannong 10WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 416 |
AMETINannong 5.55EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 417 |
Ametrex 80WG
Ametryn
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 418 |
Ametrex 80WP
Ametryn
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 419 |
Ametrintox 6EC
Abamectin 1g/l + Matrine 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 420 |
Ametsuper 80WP
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 421 |
Amex gold 800WP
Atrazine (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 422 |
Amico 10EC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 423 |
Amico 200WP
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 424 |
Amicol 360EC
Difenoconazole 155g/l + Propiconazole 155g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 425 |
Amida 100WP
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Grevo
|
| 426 |
Amida 700WG
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Grevo
|
| 427 |
Amide Gold 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 428 |
Amigo 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 429 |
Amigol-lux 100WP
Kasugamycin 12g/kg (20g/kg) + Streptomycin sulfate 58g/kg (80g/kg)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 430 |
Amilan 300SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 431 |
Amino 15SL
Amino acid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đông Nam Đức Thành
|
| 432 |
Amira 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 433 |
Amistar Top® 325 SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 434 |
Amistar Top® 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 435 |
Amistar® 250 SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 436 |
Amistar® 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 437 |
Amistic 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Fujisan Nhật Bản
|
| 438 |
Amisupertop 271EW
Azoxystrobin 1g/l + Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 439 |
Amisupertop 340SC
Azoxystrobin 130g/l + Propineb 10g/l + Tebuconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 440 |
Amisupertop 500WP
Azoxystrobin 100g/kg + Propineb 300g/kg + Tebuconazole 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 441 |
Amisupertop 760WG
Azoxystrobin 200g/kg + Propineb 10g/kg + Tebuconazole 550g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 442 |
Amitage 200EC
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Hoá Nông
|
| 443 |
Amitop 450SC
Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Grevo
|
| 444 |
Amity top 500SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 445 |
Amity top 500SG
Azoxystrobin 250 g/kg + Difenoconazole 250 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 446 |
Ammate® 150EC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 447 |
Ammate® 30WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 448 |
Ammeri 150EC
Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 449 |
Amosate 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình
|
| 450 |
Amphoxim 25EC
Fenvalerate 6.25%w/w + Phoxim 18.75%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa nông AMC
|