| 301 |
Alex 50WG
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 302 |
Alfacua 10EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 303 |
Alfamil 350WP
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 304 |
Alfamite 150EC
Pyridaben (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 305 |
Alfamite 150EC.
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 306 |
Alfamite 200WP
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 307 |
Alfapathrin 100EC
Fenpropathrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 308 |
Alfaron 250WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 309 |
Alfatac 600WP
Acetamiprid 50g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 550g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 310 |
Alfathrin 50EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 311 |
Alfatin 18EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 312 |
Alfavin 700WP
Difenoconazole 150g/kg + Isoprothiolane 400g/kg + Propiconazole 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 313 |
Alibaba 6.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 314 |
Alibom 500EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 315 |
Aliette 800WG
Fosetyl-aluminium.
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 316 |
Aliette 800WG.
Fosetyl-aluminium.
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 317 |
Aliette 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 318 |
Alimet 80WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 319 |
Alimet 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 320 |
Alimet 90SP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 321 |
Alle 800WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 322 |
Alliance 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 323 |
Allur 150WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM SX Vỹ Tâm
|
| 324 |
Ally® 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 325 |
Almagor 356EC
Azoxystrobin 56g/l + Tebuconazole 100g/l + Prochloraz 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 326 |
Aloha 25WP
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 327 |
Aloha 5GR
Acetochlor 42 g/kg + Bensulfuron Methyl 8 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 328 |
Alonil 800WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 329 |
Alonil 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 330 |
Alopy 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 331 |
Alpha 10EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 332 |
Alpha 10SC
|
Thuốc trừ sâu
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 333 |
Alphacide 100EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Đức Nông
|
| 334 |
Alphacol 700WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 335 |
Alphadax 250WP
Acetochlor 200g/kg + Bensulfuron Methyl 45g/kg + Metsulfuron Methyl 5g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 336 |
Alphador 50EC
Alpha-cypermethrin 30g/l + Imidacloprid 20g/l50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 337 |
Alpine 80WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 338 |
Alpine 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 339 |
Alsti 1.4SL
Sodium-O- Nitrophenolate 0.71% + Sodium-P- Nitrophenolate 0.46% + Sodium-5-Nitro ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 340 |
Altach 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 341 |
Altis 50WP
Pirimicarb (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 342 |
Altista top 500SC
Azoxystrobin 200g/l + Tricyclazole 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 343 |
Altivi 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 344 |
Altriset® 200SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 345 |
Alulinette 50EC
Chlorfluazuron (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 346 |
Alumifos 56% tablet
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho
|
Asiagro Pacific Ltd
|
| 347 |
Aluminy 800WG
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 348 |
Aluphos 56% tablet
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho
|
Công ty CP PCS Việt Nam
|
| 349 |
Alupyr 250SC
Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 350 |
Alyalyaic 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|