| 301 |
Aki-Verati 500WP
Fenbutatin oxide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 302 |
Akiazox 50EW
Hexythiazox
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 303 |
Akido 20WP
Abamectin 1g/kg + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 19 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 304 |
Akina 48EC
Clomazone (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Asiagro Pacific Ltd
|
| 305 |
Akindia 17.8 SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 306 |
Akita-Guska 700WP
Niclosamide olamine
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 307 |
Akita-Konho 40SC
Cyazofamid 8% + Dimethomorph 32%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 308 |
Akita-panzer 36SC
Bifenazate 24% + Spirodiclofen 12%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
|
| 309 |
Akita-Spirofen 240SC
Abamectin 30 g/l + Spirodiclofen 210 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 310 |
Akitadifena 300SC
Diafenthiuron 290 g/l + Abamectin-aminomethyl (Emamectin benzoate) 10 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 311 |
Akizuron 250WP
Diflubenzuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 312 |
Akka 22.2WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Eastchem Co., Ltd.
|
| 313 |
Akka 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Eastchem Co., Ltd.
|
| 314 |
Akulagold 260EW
Beta-cypermethrin 10g/l + Profenofos 200 g/l + Thiamethoxam 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
|
| 315 |
Akulagold 275SC
Beta-cypermethrin 15g/l + Profenofos 100g/l + Thiamethoxam 160g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
|
| 316 |
Akulagold 420WP
Beta-cypermethrin 20g/kg + Profenofos 300g/kg + Thiamethoxam 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
|
| 317 |
Akulagold 570EC
Beta-cypermethrin 20g/l + Profenofos 500g/l + Thiamethoxam 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
|
| 318 |
Aladin 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 319 |
Alantic 140SC
Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 320 |
Alantic 140WG
Chlorfluazuron 100g/kg + Emamectin benzoate 40g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 321 |
Alantic 140WP
Chlorfluazuron 100g/kg + Emamectin benzoate 40g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 322 |
Alarindia 500SP
Daminozide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Vestaron
|
| 323 |
Alazine 50SC
Terbuthylazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 324 |
Alex 20SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 325 |
Alex 50WG
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 326 |
Alfacua 10EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 327 |
Alfamil 350 WP
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 328 |
Alfamil 350 WP.
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 329 |
Alfamil 350WP
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 330 |
Alfamite 150EC
Pyridaben (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 331 |
Alfamite 150EC.
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 332 |
Alfamite 200WP
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 333 |
Alfapathrin 100EC
Fenpropathrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 334 |
Alfaron 250WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 335 |
Alfatac 600WP
Acetamiprid 50g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 550g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 336 |
Alfathrin 50EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 337 |
Alfathrin 50EC.
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 338 |
Alfatin 18EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 339 |
Alfavin 700WP
Difenoconazole 150g/kg + Isoprothiolane 400g/kg + Propiconazole 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 340 |
Alfos 50EC
Alpha-cypermethrin 20%w/w + Chlorpyrifos-methyl 30%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Global Farm
|
| 341 |
Alibaba 6.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 342 |
Alibom 500EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 343 |
Aliette 800WG
Fosetyl-aluminium.
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 344 |
Aliette 800WG.
Fosetyl-aluminium.
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 345 |
Aliette 800WG..
Fosetyl-aluminium.
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 346 |
Aliette 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 347 |
Alimenthon 30SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 348 |
Alimet 80WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 349 |
Alimet 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 350 |
Alimet 90SP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|