| 1 |
Abamine 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 2 |
Abamine 5WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 3 |
Alphador 50EC
Alpha-cypermethrin 30g/l + Imidacloprid 20g/l50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 4 |
Asanin 15GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 5 |
Asanin 15WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 6 |
Asanin 35SL
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 7 |
Atulvil 10EC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 8 |
Atulvil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 9 |
Cypetox 500EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 10 |
Domosphi 10SP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 11 |
Domosphi 20EC
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 12 |
Emaplant 3.8EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 13 |
Emaplant 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 14 |
Epolists 85WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 15 |
Forbine 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 16 |
IMI.R4 40WP
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 17 |
Katera 50EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 18 |
Nicozol 12.5WP
Diniconazole (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 19 |
Nicozol 25SC
Diniconazole (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 20 |
Quilux 25EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 21 |
Stopgrowth 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 22 |
T.B.Zol 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|