| 1251 |
Brinka 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1252 |
Brisk 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX XNK Đinh Gia Phát
|
| 1253 |
Broadsafe 200EC
Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 1254 |
Brofreya 5SC
Broflanilide
|
Thuốc trừ sâu
|
Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
|
| 1255 |
Broken 800WP
Bismerthiazol 350g/kg + Fenoxanil 450g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1256 |
Broma 0.005AB
Bromadiolone (min 97%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 1257 |
Brorick 0.005RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 1258 |
Browco 50WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Minh Thành
|
| 1259 |
Bsimsu 555SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 1260 |
Bsimsu 75WG
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 1261 |
Bsimsu 880WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 1262 |
BT-Virus WP
Bacillus thuringiensis 16000 IU/mg + Pieris rapae granulosis virus (PrGV) 10000 ...
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 1263 |
BT-Virus WP.
Bacillus thuringiensis 16000 IU/mg + Pieris rapae granulosis virus (PrGV) 10000 ...
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 1264 |
Buccas 120WP
Buprofezin 100g/kg + Fenobucarb 10g/kg + Thiamethoxam 10g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1265 |
Buccas 550EC
Buprofezin 20g/l + Fenobucarb 500g/l + Thiamethoxam 30g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1266 |
Buchlorsuper 600EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean.
|
| 1267 |
Bufe-Pro 330SC
Buprofezin 220 g/l + Spirotetramat 110 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 1268 |
Buffalo 360EC
Pretilachlor 360g/l + Chất an toàn Fenclorim 120 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 1269 |
Bugatteegold 120SC
Chlorfenapyr 100g/l + Cypermethrin 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1270 |
Bulny 700WP
Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 450g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 1271 |
Bump 650WP
Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1272 |
Bump gold 40SE
Difenoconazole 75g/l + Isoprothiolane 125g/l + Tricyclazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1273 |
Bump gold 40WP
Difenoconazole 75g/kg + Isoprothiolane 125g/kg + Tricyclazole 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1274 |
Bumper 250EC
Propiconazole (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 1275 |
Bumrosai 555SE
Propiconazole 55 g/l + Tricyclazole 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
|
| 1276 |
Bumrosai 650WP
Propiconazole 100g/kg + Tricyclazole 550g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
|
| 1277 |
Bunchuk 200EC
Amitraz
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
|
| 1278 |
Bung 700WP
Azocyclotin 400g/kg + Cyflumetofen 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1279 |
Bup 700OD
Butachlor 350 g/l + Propanil 350 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 1280 |
Bupanil 550EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 1281 |
Bupanil 550EC.
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 1282 |
Bupte-HB 300WP
Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1283 |
Burn-co 60EC
Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM DV Việt Nông
|
| 1284 |
Burner 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phân bón Nông Tín
|
| 1285 |
Bush 700WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1286 |
Bushusa 330EC
Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 1287 |
Buta gold 600EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa nông AMC
|
| 1288 |
Butaco 600EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Đông Nam Đức Thành
|
| 1289 |
Butafit 320EC
Butachlor 320g/l + chất an toàn Fenclorim 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 1290 |
Butal 25WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 1291 |
Butalo 60EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 1292 |
Butan 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 1293 |
Butanil 55EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Phát An
|
| 1294 |
Butanix 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1295 |
Butapro 550EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1296 |
Butavi 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty DV NN & PTNT Vĩnh Phúc
|
| 1297 |
Buti 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1298 |
Buti 43SC.
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1299 |
Butoxim 5GR
Butachlor 50g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1300 |
Butoxim 60EC
Butachlor 50g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|