| 1101 |
Biperin 100EC.
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1102 |
Bipimai 150EC
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1103 |
Bipyrhone 20EC
Bifenthrin 10% + Pyriproxyfen 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Rhone Việt Nam
|
| 1104 |
Birafen 30SC
Bifenazate 10%w/w + Cyenopyrafen 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Global Farm
|
| 1105 |
Birantin 0.1SL
Forchlorfenuron
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1106 |
Birin Extra 10SC
Bifenthrin 5% + Clothianidin 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH One Bee Việt Nam
|
| 1107 |
Birodi 30SC
Bifenazate 15%w/w + Spirodiclofen 15%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 1108 |
Bisben 915OD
Bispyribac-sodium 15g/l + Thiobencarb 900 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1109 |
Bisector 500EC
Dimethoate 400 g/l + Fenobucarb 100 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan
|
| 1110 |
Bismer 780WP
Propiconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + 250g/kg Trifloxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1111 |
Bisomin 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 1112 |
Bisomin 6WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 1113 |
Bispiro 360SC
Bifenazate 240g/l + Spirotetramat 120g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt.
|
| 1114 |
Bispiro 360SC.
Bifenazate 240g/l + Spirotetramat 120g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt.
|
| 1115 |
Bispiro 360SC..
Bifenazate 240g/l + Spirotetramat 120g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt.
|
| 1116 |
Bistar Plus 200 OD
Flumioxazin 15g/l + Glufosinate ammonium 185g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Runke Chemical Co., Ltd.
|
| 1117 |
Bistarnate 13.5SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Bano Food
|
| 1118 |
Bitadin WP
Bacillus thuringiensis var. kurstaki 16.000 IU + Granulosis virus 108 PIB
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 1119 |
Bithrin 15SC
Bifenthrin 5% + Flonicamide 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 1120 |
Bithrin 15SC.
Bifenthrin 5% + Flonicamide 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 1121 |
Bitox 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 1122 |
Bitric 800WP
Bismerthiazol 250g/kg + Tricyclazole 550g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Việt Nông
|
| 1123 |
Biwonusa 800WP
Metiram complex 650g/kg + Thiamethoxam 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1124 |
Bixanil 500SC
Fenoxanil 150g/l + Tricyclazole 350g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1125 |
Bizatetv 400WG
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nông dược Unichem Việt Nam
|
| 1126 |
Bizol 29.6SC
Azoxystrobin 18.2%w/w + Difenoconazole 11.4%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Nông nghiệp Biopesticide
|
| 1127 |
BL. Kanamin 50WP
Copper Oxychloride 45% (45%) + Kasugamycin 2% (5%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 1128 |
Blackcarp 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 1129 |
Blastogan 75WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.
|
| 1130 |
Bless 500WP
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1131 |
Blockan 25SC
Flutriafol (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 1132 |
Blog 8SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1133 |
Bluchip 44EC
Cypermethrin 4% + Profenofos 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1134 |
Bluecat 450WP
Buprofezin 155g/kg 180g/kg + Dinotefuran 150g/kg 193g/kg + Imidacloprid 145g/kg ...
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Đầu tư Bắc Mỹ
|
| 1135 |
Bluecat 568WG
Buprofezin 210g/kg + Dinotefuran 208g/kg + Imidacloprid 190g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Đầu tư Bắc Mỹ
|
| 1136 |
Blurius 200WP
Acetochlor 160g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 40g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 1137 |
Blutoc 360EC
Abamectin 18g/l + Petroleum oil 342g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1138 |
BM Bordeaux M 25WG
Bordeaux Mixture Cu
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1139 |
BM Bordeaux M 25WG.
Bordeaux Mixture
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1140 |
BM Bordeaux M 25WP
Bordeaux Mixture
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1141 |
BM Diuron 80WP
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 1142 |
BM Hector 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 1143 |
BM Manco 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 1144 |
BM super COC 85WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 1145 |
BM Tepblast 240SC
Azoxystrobin 80 g/l + Hexaconazole 160 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 1146 |
Bm Weedclean 80WG
Propanil
|
Thuốc trừ cỏ
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 1147 |
BM-Star 25EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 1148 |
BM-Tigi 5GR
Dimethoate 2% + Isoprocarb 3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 1149 |
BN- Salatop 80WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 1150 |
Bn-azopro 35SC
Azoxystrobin 20% + Propiconazole 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|