| 1201 |
Boss cat 50WG
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 1202 |
Boss-B 380SC
Pyraclostrobin 128 g/l + Boscalid 252 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1203 |
Bosstar 25SC
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
|
| 1204 |
Bostrobin 380SC
Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 1205 |
Bourbo 360SC
Tebuconazole 240g/l + Trifloxystrobin 120g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1206 |
Boxer 15GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 1207 |
Boxin-TSC 250WP
Emamectin benzoate 50g/kg + Spinosad 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 1208 |
Boxin-TSC 25EC
Emamectin benzoate 50g/l + Spinosad 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 1209 |
Boxing 405EC
Lambda-cyhalothrin 2 g/l + Profenofos 120 g/l + Phoxim 283g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1210 |
Boxing 99.99EW
Lambda-cyhalothrin 50g/l + Profenofos 30 g/l + Phoxim 19.99g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1211 |
BP Dimilgold 720WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Nam Thịnh Hòa Bình
|
| 1212 |
BP Dy Gan 5.4EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1213 |
BP Dy Gan 5.4EC.
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1214 |
BP ocgold 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1215 |
BP Ram 500SG
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1216 |
Bp-nhepbun 800WP
Zineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1217 |
BP. Emazoat 2.3EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Quốc tế Narico
|
| 1218 |
BP. Jumbo 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1219 |
BP. Kombat 57WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1220 |
BP. Lupeldon 50EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1221 |
BP. Nno OC 500WP
Niclosamide olamine
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV Quốc tế Narico
|
| 1222 |
BP.Grasscide 25SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1223 |
BP.Green 25SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1224 |
BP.Hexasuper 50SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1225 |
BP.Newone 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thương mại Bình Phương
|
| 1226 |
Bpalatox 100EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1227 |
Bpalatox 100EC.
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1228 |
Bpanidat 170WP
Acetochlor 146g/kg + Bensulfuron Methyl 24g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1229 |
Bpbyms 200WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1230 |
Bpbyms 200WP.
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1231 |
Bpsaco 500EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1232 |
Bracylic 152WP
Brassinolide 2g/kg + Salicylic acid 150g/kg
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1233 |
Braga 0.5SL
28-Homobrassinolide 0.003%w/w + Gibberellic acid A4, A7 0.497%w/w
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 1234 |
BrahMos 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH B. Helmer
|
| 1235 |
Bralic-Tỏi Tỏi 1.25SL
Garlic juice
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 1236 |
Brano 0.01SL
24-Epibrassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 1237 |
Brano 0.01SL.
24-Epibrassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 1238 |
Brano 0.01SL..
24-Epibrassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 1239 |
Brano 0.01SL...
24-Epibrassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 1240 |
Brasino 0.1SL
24 - Epibrassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1241 |
Brassica 0.0075SL
28-homo brassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM DV Đức Nông
|
| 1242 |
Brengun 700WP
Niclosamide 500g/kg + Carbaryl 200 g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 1243 |
Brethon plus 0.4GR
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
|
| 1244 |
Brethon plus 20SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
|
| 1245 |
Bretil Super 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1246 |
Brigade-B 1.15WP
Beauveria bassiana
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Newfarm Việt Nam
|
| 1247 |
Brightin 4.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 1248 |
BrightStar 25SC
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 1249 |
Brilliant 35SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 1250 |
Brimgold 200WP
Dinotefuran 5% + Imidacloprid 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|