| 1351 |
Canazole 250EC
Propiconazole (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 1352 |
Canazole super 320EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 170g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 1353 |
Canoda 15WG
Ethoxysulfuron (min 94 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Minh Long
|
| 1354 |
Canon 100SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 1355 |
Canstar 25EC
Oxadiazon (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 1356 |
Cantanil 550EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1357 |
Cantona 20SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 1358 |
Canuron 100EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần Thơ
|
| 1359 |
Canuron 100EC.
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần Thơ
|
| 1360 |
Caojin 34EC
Pendimethalin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 1361 |
Capeco 500EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 1362 |
Capgold 700WP
Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 690g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 1363 |
Capjapane 70WP
Propineb 65% + Tebuconazole 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam
|
| 1364 |
Caport 750WP
Niclosamide 745g/kg + Abamectin 5g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 1365 |
Capover 150GR
Abamectin 5 g/kg + Metaldehyde 145 g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 1366 |
Captain 350SC
Indoxacarb 150g/l + Tebufenozide 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 1367 |
Captivan 400WP
Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 1368 |
Car pro 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bốn Đúng
|
| 1369 |
Caradan 5GR
Dimethoate 3 % + Fenobucarb 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1370 |
Caral 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 1371 |
Caranygold 120EC
Beta-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 10g/l + Lufenuron 60g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1372 |
Carasso 400WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1373 |
Carbamec 100WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 1374 |
Carbamec 75EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 1375 |
Carbatoc 50EC
Emamectin benzoate 25g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 1376 |
Carbavin 85WP
Carbaryl (min 99.0 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bion Tech Inc.
|
| 1377 |
Carbosan 25EC
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 1378 |
Career 500WG
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 1379 |
Carina 50EC
Profenofos (min 87%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1380 |
Cariza 5EC
Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 1381 |
Carlos 60WG
Pyraclostrobin 5% + Metiram 55%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 1382 |
Carlotta 80WG
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Radiant AG
|
| 1383 |
Carnival 720SC
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 1384 |
Carno 250SC
Indoxacarb 100 g/l + Methoxyfenozide 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Global Farm
|
| 1385 |
Carolin 25SC
Azoxystrobin 12.5% + Tebuconazole 12.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 1386 |
Carozate 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 1387 |
Cartaprone 5EC
Chlorfluazuron (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1388 |
Cascade 5EC
Flufenoxuron
|
Thuốc trừ sâu
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 1389 |
Casino 200SC
Indoxacarb 150 g/l + Lambda cyhalothrin 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 1390 |
Casino Top 600WG
Metiram 550 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
|
| 1391 |
Caspes 108EC
Haloxyfop-P-methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 1392 |
Cat 0.25WP
Bromadiolone (min 97%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 1393 |
Catbird 0.005RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt Nam
|
| 1394 |
Catcat 250EC
Propiconazole (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1395 |
Catcher 2EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 1396 |
Caterice 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Hextar Chemicals Sdn, Bhd
|
| 1397 |
Catex 100WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 1398 |
Catex 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 1399 |
Catfish 70WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 1400 |
Catholis 450EC
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV I TW
|