| 1151 |
BN-Fepro 20SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 1152 |
BN-Fosthi 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 1153 |
BN-Gluxon 200SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 1154 |
BN-Kakasu 2SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 1155 |
BN-Meta 18GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 1156 |
BN-Mice 0.005BR
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 1157 |
BN-Mite 570EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 1158 |
BN-Nisa 860WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 1159 |
Bn-salatop 80WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 1160 |
Bn-salatop 80WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 1161 |
BN-Tegosuper 5SC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 1162 |
BN-Tepy 45WP
Pyraclostrobin 8% + Tebuconazole 37%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 1163 |
BN-Vinzole 10SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 1164 |
Bnongduyen 4.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 1165 |
Boama 2.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Trí Văn Nông
|
| 1166 |
Boaza 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Duyên
|
| 1167 |
Boeing 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
|
| 1168 |
Boema 50EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 1169 |
Boema 50WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 1170 |
Boing 250EC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 1171 |
Boing 750WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 1172 |
Bolero 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 1173 |
Bolini 300SC
Boscalid 240 g/l + Fludioxonil 60 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1174 |
Bolis 12GB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1175 |
Bolivar 500WG
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Western Agrochemicals
|
| 1176 |
Bolo 25SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1177 |
Bom-annong 525SE
Isoprothionale 200g/l + Tricyclazole 325g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1178 |
Bom-annong 650WP
Isoprothionale 400g/kg + Tricyclazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1179 |
Bombay-ấn độ 13BR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|
| 1180 |
Bomber TSC 500WP
Pyrazosulfuron ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 1181 |
Bombi 300WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 1182 |
Bombigold 500WG
Dinotefuran 100g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 1183 |
Bombo 20ME
Fluoroglycofen-ethyl 1% + Glufosinate ammonium 19%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 1184 |
Bonich 20SC
Abamectin 4% + Etoxazole 16%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 1185 |
Bonito 50WG
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử trùng Việt Nam.
|
| 1186 |
Bonny 4SL
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1187 |
Bonsai 10WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1188 |
Bonsai 25SC
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1189 |
Bonzer 300EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 1190 |
Boocpha 40SC
Cyazofamid 10% + Dimethomorph 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI
|
| 1191 |
Boom 300EC
Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 1192 |
Bopindia 40EC
Dimethoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX TM DV Hợp Thịnh
|
| 1193 |
Bopy 14EC
Pyrethrins
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 1194 |
Bora-Care 40SC
Disodium Octoborate Tetrahydrate
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty TNHH TM DV Toàn Diện
|
| 1195 |
BordoCop Super 25WP
Copper Sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 1196 |
Borneo 11SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam
|
| 1197 |
Borneo 11SC.
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam
|
| 1198 |
Bosago 12AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1199 |
Boscalos 380SC
Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Japec
|
| 1200 |
Boslid 35SC
Boscalid 15% + Iprodione 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|