| 1401 |
Catodan 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 1402 |
Catodan 90WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 1403 |
Catpro 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP SX và TM Hà Thái.
|
| 1404 |
Catrazin 800WP
Atrazine (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1405 |
Catsuper 0.015SP
24-Epi Brassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 1406 |
Catsuper 0.01SL
24-Epi Brassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 1407 |
Cayman 25WP
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 1408 |
Caymangold 33WP
Acetamiprid 25% + Imidacloprid 8%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1409 |
Cazotil 1EC
Milbemectin (min 92%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Anh Thơ
|
| 1410 |
Cazyper 125SC
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 1411 |
Cease 25EC
Deltamethrin
|
Thuốc bảo quản lâm sản
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 1412 |
Cedar 100EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Western Agrochemicals
|
| 1413 |
Celest 025FS
Fludioxonil (min 96.8%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1414 |
Celphos 56% tablets
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho
|
Excel Crop Care Ltd.
|
| 1415 |
Center super 333EC
Difenoconazole 150g/l + Hexaconazole 33 g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX & XK Bàn Tay Việt
|
| 1416 |
Centerbig 700WP
Hexaconazole 320g/kg + Myclobutanil 380g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agrohao Việt Nam
|
| 1417 |
Centerdorter 850WP
Tricyclazole 200 g/kg + Sulfur 650 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Liên minh Nông nghiệp bền vững
|
| 1418 |
Centerosin 242WP
Dinotefuran 200 g/kg + Thiamethoxam 42g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông
|
| 1419 |
Centertaner 500WP
Oxytetracyline 400g/kg + Streptomycin 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1420 |
Centertrixx 750WP
Imidacloprid 250g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/ kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông
|
| 1421 |
Centervin 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1422 |
Centro 40SC
Diafenthiuron 32% + Thiacloprid 8%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 1423 |
Centrum 75WG
Acetamiprid 25% + Pymetrozine 50%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 1424 |
Century New 300SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Công nghệ Nhật Bản STJ
|
| 1425 |
Ceo 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1426 |
Ceres 600SL
Phosphorous acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
|
| 1427 |
Cetamiusavb 35WG
Acetamiprid 15% + Flonicamid 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 1428 |
Cetoxim 240EC
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 1429 |
Cetrius 10WP
Bensulfuron Methyl 0.7% + Pyrazosulfuron Ethyl 9.3%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 1430 |
Cevya 400SC
Mefentrifluconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 1431 |
Challenger 6.9EC
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 1432 |
Chamnuri 30SC
Azoxystrobin 15% + Fludioxonil 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 1433 |
Champion 37.5SC
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 1434 |
Champion 57.6 DP
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 1435 |
Champion 57.6DP
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 1436 |
Champion 77 WP
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 1437 |
Champion 77WP
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Nufarm Malaysia Sdn. Bhd.
|
| 1438 |
Chani 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1439 |
Chapaon 770WP
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1440 |
Chapyr 12SC
Chlorfenapyr 10% + Emamectin benzoate 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|
| 1441 |
Charge 500WP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 1442 |
Chat 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX TM Bio Vina
|
| 1443 |
Chatot 600WG
Buprofezin 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 1444 |
Chavez 230EC
Acetamiprid 10g/l + Buprofezin 20g/l + Fenobucarb 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1445 |
Chavez 600WP
Acetamiprid 300g/kg + Buprofezin 200g/kg + Fenobucarb 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1446 |
Chay bia la 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 1447 |
Cháy rụi 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
|
| 1448 |
Cháy rụi 150SL.
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
|
| 1449 |
Checknp 70WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 1450 |
Checksau TSC 500EC
Permethrin 100g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|