| 1301 |
Butyl 10WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1302 |
Butyl 400SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1303 |
Butyl 40WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1304 |
Buxyzole 240SC
Azoxystrobin 80g/l + Tebuconazole 160g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 1305 |
Buzanon 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
FarmHannong Co., Ltd.
|
| 1306 |
BV Supersau 30EC
Cypermethrin 1.5%w/w + Phoxim 28.5%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt
|
| 1307 |
BV-Supersinate 200SL
Glufosinate ammonium 200 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt
|
| 1308 |
BV. Cropamin 50WP
Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 1309 |
BV.Cropskill 9.75SC
Indoxacarb 4.5% + Novaluron 5.25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 1310 |
Bvarian 34.4SC
Tembotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 1311 |
Bvgrass Topone 31EC
Metribuzin 26%w/w + Quizalofop-P-ethyl 5%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt
|
| 1312 |
Bvsupertot 39SE
Azoxystrobin 28.4% + Metalaxyl-M 10.6%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt
|
| 1313 |
By 90 40EC
Dimethoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1314 |
Byeray 250WP
Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 1315 |
Byphan 800WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1316 |
Cabala 150EC
Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|
| 1317 |
Cabrio Top 600WG
Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 1318 |
Cabrio Top 600WG.
Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram 550g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 1319 |
Cad3et 0.075BB
Cholecalciferol
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 1320 |
Cadatil 33.5SC
Oxine Copper (min 99%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Anh Thơ
|
| 1321 |
Cadilac 75WG
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 1322 |
Cadilac 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 1323 |
Cadre 240SL
Imazapic (min 96.9 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 1324 |
Cajet-M10 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 1325 |
Calaeti 800WP
Chlorothalonil 30% + Fosetyl-aluminium 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 1326 |
Calaris Xtra 275SC
Atrazine 250g/l + Mesotrione 25g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1327 |
Caliber 750WG
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 1328 |
Caliber 800WP
Mancozeb 800 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 1329 |
Calicydan 150EW
Fenpropathrin 100g/l + Pyridaben 10g/l + Profenofos 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1330 |
Calicydan 310EC
Fenpropathrin 5g/l + Profenofos 300g/l + Pyridaben 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1331 |
Caligold 20WP
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1332 |
Calira 555WP
Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 255g/kg + Imidacloprid 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1333 |
Calistar 20SC
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1334 |
Calistar 25WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1335 |
Calisuper 41ME
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1336 |
Calisuper 5.5WP
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1337 |
Calisuper 52WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1338 |
Calita 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 1339 |
Callel 2.5PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1340 |
Callihex 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1341 |
Callous 500EC
Profenofos (min 87%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1342 |
Calnil 404EC
Oxadiazon 100g/l + Propanil 304g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 1343 |
Calox 250SC
Azoxystrobin 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 1344 |
Calypso 240SC
Thiacloprid (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1345 |
Camaneb 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Cần Thơ
|
| 1346 |
Camaro 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Được Mùa
|
| 1347 |
Cambio Pro 460SL
Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 1348 |
Cambio Pro 460SL.
Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 1349 |
Camel 860WP
Hexaconazole 30g/kg + Isoprothiolane 420g/kg + Tricyclazole 410g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 1350 |
Camilo 150SC
Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|