| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 1 |
Arriphos 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 2 |
Cochet 200WP
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 3 |
Goldcao 100SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 4 |
T Flast 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 5 |
T Flast 75WP
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 6 |
T-Clodin 30WG
Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 7 |
T-Control 25SC
Flutriafol
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 8 |
Tdream 240EC
Lactofen
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 9 |
TGrass 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 10 |
Topspider 570EC
Propargite 570 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 11 |
Tpower 40SC
Abamectin 5% + Etoxazole 35%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |