| 1 |
Biperin 100EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 2 |
Biperin 100EC.
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 3 |
Bipimai 150EC
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 4 |
BP Dy Gan 5.4EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 5 |
BP Dy Gan 5.4EC.
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 6 |
BP ocgold 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 7 |
BP Ram 500SG
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 8 |
Bp-nhepbun 800WP
Zineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 9 |
BP. Jumbo 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 10 |
BP. Kombat 57WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 11 |
BP. Lupeldon 50EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 12 |
BP.Grasscide 25SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 13 |
BP.Green 25SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 14 |
BP.Hexasuper 50SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 15 |
Bpalatox 100EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 16 |
Bpalatox 100EC.
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 17 |
Bpanidat 170WP
Acetochlor 146g/kg + Bensulfuron Methyl 24g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 18 |
Bpbyms 200WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 19 |
Bpbyms 200WP.
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 20 |
Bpsaco 500EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 21 |
Byphan 800WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 22 |
Chapaon 770WP
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 23 |
Duo Xiao Meisu 3SL
Validamycin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 24 |
Duo Xiao Meisu 5WP
Validamycin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 25 |
Inmanda 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 26 |
Inmanda 100WP.
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 27 |
Ledan 4GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 28 |
Ledan 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 29 |
Mullai 100WG
Bensulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 30 |
Mullai 100WP
Bensulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 31 |
Sha Chong Jing 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 32 |
Xiexie 200WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|