| 5001 |
Rết độc 700WG
Buprofezin 60% + Nitenpyram 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV ATC
|
| 5002 |
Revenue 25PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 5003 |
Revus Opti® 440SC
Mandipropamid 40g/l + Chlorothalonil 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 5004 |
Reward 775WP
Copper Oxychloride 755g/kg + Kasugamycin 20g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 5005 |
Rexcide 430SC
Prochloraz 400g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5006 |
Rexcide 515WP
Prochloraz 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 55g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5007 |
Rhett 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 5008 |
Rholam 20EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 5009 |
Rholam 50WP
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 5010 |
Rholam 68WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 5011 |
Rholam Super 100WG
Emamectin benzoate 48g/kg + Matrine 2g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 5012 |
Rholam Super 27EC
Emamectin benzoate 48g/kg + Matrine 2g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 5013 |
Rholam Super 50SG
Emamectin benzoate 48g/kg + Matrine 2g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 5014 |
Riazor 215WP
Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 5015 |
Riazor gold 110WP
Gentamycin sulfate 15g/kg + 45 g/kg Ningnanmycin+50g/kg Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt.
|
| 5016 |
Ribell 200EC
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM-DV Thanh Sơn Hoá Nông
|
| 5017 |
RIC 10WP
1-Naphthylacetic acid (NAA)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH DV KH KT Khoa Đăng
|
| 5018 |
Rice Holder 0.0075SL
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Chengdu Newsun Crop Science Co., Ltd.
|
| 5019 |
Rice NP 47SC
Abamectin 22g/l + Spinosad 25g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 5020 |
Rice up 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 5021 |
Ricedoctor 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 5022 |
Ricegold 421SC
Isoprothiolane 0.5g/ + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 400.5g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5023 |
Ricegold 425EC
Isoprothiolane 405g/l + Sulfur 19.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5024 |
Ricegold 820WP
Isoprothiolane 10g/kg + Sulfur 55g/kg + Tricyclazole 755g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5025 |
Riceguard 40OD
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH DV Tư vấn Đầu tư Kim Cương
|
| 5026 |
Ricide 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 5027 |
Rid up 35WG
Acetamiprid 25% + Imidacloprid 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
|
| 5028 |
Rider 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 5029 |
Ridokin 58WP
Mancozeb 48% + Metalaxyl 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 5030 |
Ridoman 720WP
Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 5031 |
Ridomil Gold 68WG
Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 5032 |
Ridoxanil 800WP
Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/k ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Cali Agritech USA
|
| 5033 |
Ridozeb 72WP
Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 5034 |
Rifcet 10EC
Quizalofop-p-ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 5035 |
Rildzomigol super 68WG
Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Nông Trang
|
| 5036 |
Rimon 10EC
Novaluron (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 5037 |
Rimon fast 100SC
Bifenthrin 50g/l + Novaluron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 5038 |
Rimsul Rio 25WG
Rimsulfuron
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 5039 |
Ringo-L 20SC
Metominostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 5040 |
Rinhmyn 680WP
Metalaxyl 40g/kg + Mancozeb 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5041 |
Rinup 50EC
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5042 |
Rinup 50WP
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5043 |
Ritenon 150BR
Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 5044 |
Ritenon 150GR
Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 5045 |
Rithonmin 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5046 |
Rizasa 3SL
Oligo-Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 5047 |
Robert 888WP
Metaldehyde 8g/kg + Niclosamide-olamine 880g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5048 |
Robin 310EC
Pretilachlor 310g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5049 |
Robot 15SC
Bifenthrin 5% + Flonicamid 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông dược Việt Hưng
|
| 5050 |
Robust 960EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|