| 4101 |
Nemathorin 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 4102 |
Nematix 6EW
Oligosaccharins 1%w/w + Fosthiazate 5%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Brightmart CropScinence Co., Ltd
|
| 4103 |
Nematodie GR
Verticillium chlamydosporium ZK7
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 4104 |
Nemazate 15GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 4105 |
Nemesis 0.75TP
Coumatetralyl
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Hóa sinh Vinchem
|
| 4106 |
Nemo 250EC
Difenoconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 4107 |
Neoamistagold 450SC
Azoxystrobin 325g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 4108 |
Neretox 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 4109 |
Neretox 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 4110 |
Nero 400SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 4111 |
Netoxin 90WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 4112 |
Neutral 317FS
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4113 |
Neutrino 330EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 4114 |
Nevi-Beta 2GR
Beta-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Newfarm Việt Nam
|
| 4115 |
Nevi-Kepler 200CS
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Newfarm Việt Nam
|
| 4116 |
Nevi-Mongol 23 OD
Cyhalofop-butyl 20%w/w + Penoxsulam 3%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Newfarm Việt Nam
|
| 4117 |
Nevi-Roten 6ME
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Newfarm Việt Nam
|
| 4118 |
Nevicopper 20WP
Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Newfarm Việt Nam
|
| 4119 |
NEVIS 65SC
Hexaconazole 55 g/l + Prochloraz 10 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4120 |
Nevo® 330EC
Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 4121 |
New Boss 380SC
Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP S New Rice
|
| 4122 |
New Farin 20DP
Wafarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 4123 |
New Fome 250SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP S New Rice
|
| 4124 |
New Fuze 200SC
Indoxacarb 100g/l + Chlorfenapyr 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 4125 |
New Kasuran 16.6WP
Copper Oxychloride 16% + Kasugamycin 0.6%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 4126 |
New Nova 180EC
Acetamiprid 80g/l + Novaluron 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP S New Rice
|
| 4127 |
New Oatox 500EC
Phenthoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP S New Rice
|
| 4128 |
New Tapky 10EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX TM DV Tam Lập Thành
|
| 4129 |
New Tom 20DP
Wafarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP S New Rice
|
| 4130 |
New vario 250SC
Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 4131 |
New vario 250SC.
Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 4132 |
New Warmrin 500WP
Atrazine 40% + Mesotrione 10%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội
|
| 4133 |
New Zia 800WP
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP S New Rice
|
| 4134 |
Newalpha 10EC 10EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 4135 |
Newamate 200SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 4136 |
Newbem 750WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX TM & DV Nông Tiến
|
| 4137 |
Newbosa 150WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4138 |
Newbosa 250SC
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4139 |
Newbra 0.01SL
24-Epi Brassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty Cổ phần S New Rice
|
| 4140 |
Newcado 300SC
Carpropamid (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4141 |
Newcate 2.5WP
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 4142 |
Newchestusa 500WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 4143 |
Newco 500SL
MCPA
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 4144 |
Newco 500SL.
MCPA amine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 4145 |
Newco 500SL..
MCPA amine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 4146 |
Newday 270SC
Bispyribac-sodium 20g/l + Quinclorac 250g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 4147 |
Newdelpel (16000 IU/mg) WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4148 |
Newdelpel (64000 IU/mg) WG
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4149 |
Newdive 350EC
Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 4150 |
Newfago 5DP
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP S New Rice
|