| 3201 |
Kanto 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 3202 |
Kaoxin 33SC
Kasugamycin 3%+ Oxine copper 30%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 3203 |
Kapap 500SP
Cartap
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 3204 |
Kara-one 400EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Eastchem Co., Ltd.
|
| 3205 |
Kara-one 400WP
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Eastchem Co., Ltd.
|
| 3206 |
Karate 2.5EC
Lambda -cyhalothrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3207 |
Karatimec 54EC
Abamectin 9 g/l + Lambda-cyhalothrin 45 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 3208 |
Karatimec 90WG
Abamectin 18g/kg + Lambda-cyhalothrin 72g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 3209 |
Kargate 470WP
Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH B.Helmer
|
| 3210 |
Karide 3SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3211 |
Karide 6WP
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3212 |
Karmex® 80WP
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 3213 |
Karoke 350WP
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 3214 |
Kasagen 250WP
Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 3215 |
Kasai 16.2SC
Fthalide 15% + Kasugamycin 1.2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 3216 |
Kasai 21.2WP
Fthalide 20% + Kasugamycin 1.2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 3217 |
Kasai-S 92SC
Kasugamycin 12 g/l + Tricyclazole 80 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 3218 |
Kasakiusa 130EW
Alpha-cypermethrin 100 g/l + Phoxim 30 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3219 |
Kasakiusa 95EC
Alpha-cypermethrin 50g/l + Phoxim 45g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3220 |
Kasoto 200SC
Fenoxanil (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 3221 |
Kasuduc 100WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 3222 |
Kasuduc 3SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 3223 |
Kasuga 60WP
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 3224 |
Kasugacin 3 SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam
|
| 3225 |
Kasugacin 3SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam
|
| 3226 |
Kasugen 20SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 3227 |
Kasuhan 4WP
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 3228 |
Kasuhan 4WP.
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 3229 |
Kasumin 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 3230 |
Kasumira 60SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK TM Agriasian
|
| 3231 |
Kasuno 43.5WP
Kasugamycin 3.5%+ Oxine copper 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam
|
| 3232 |
Kasuran 50WP
Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 3233 |
Kasustar 62WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Vagritex
|
| 3234 |
Kata 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 3235 |
Kata-top 600SC
Azoxystrobin 100 g/l + Chlorothalonil 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 3236 |
Katamin 3SL
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 3237 |
Katana 20SC
Fenoxanil (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 3238 |
Katedapha 25EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH KD HC Việt Bình Phát
|
| 3239 |
Katera 50EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 3240 |
Katifos 440EC
Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|
| 3241 |
Kato 51EC
Pyribenzoxim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 3242 |
Katonic-TSC 1.8SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrop ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 3243 |
Kaza 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Danken Việt Nam
|
| 3244 |
Keepool 20SC
Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 16%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Thái Dương
|
| 3245 |
Kelion 50WG
Orthosulfamuron (min 98%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 3246 |
Kelme 300SC
Boscalid 200 g/l + Kresoxim-methyl 100 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 3247 |
Kelpak SL
Auxins 11 mg/l + Cytokinins 0.031mg/l + Gibberellic 0.6mg/l
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Việt Hoá Nông
|
| 3248 |
Kempo 790SC
Azoxystrobin 90g/l + Chlorothalonil 700g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 3249 |
Kenbast 15SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Kenso Corporation (M) Sdn Bhd
|
| 3250 |
Kenji 30EC
Pyribenzoxim (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Vỹ Tâm
|