| 3351 |
Kola gold 660WP
Imidacloprid 300g/kg + Metconazole 360g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 3352 |
Koler 10EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADC
|
| 3353 |
Kongpi-da 151WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 3354 |
Kongpi-da 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 3355 |
Kora 250SC
Trifloxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 3356 |
Koromin 333EC
Difenoconazole 250g/l + Hexaconazole 83g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 3357 |
Koronavi 500WP
Diafenthiuron 463g/kg + Emamectin benzoate 37g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty cổ phần khử trùng Nam Việt
|
| 3358 |
Koszon-New 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH OCI Việt Nam
|
| 3359 |
Koto 240SC
Thiacloprid (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 3360 |
Kotra 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 3361 |
Kovachick 300SC
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Deutschland Việt Nam
|
| 3362 |
Kozomi 0.15EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3363 |
Kozuma 3SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 3364 |
Kozuma 5WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 3365 |
Kraken 9 OD
Clodinafop-propargyl 8% + Mesosulfuron methyl 1%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
|
| 3366 |
Kratos 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 3367 |
Krats 0.005% pellet
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 3368 |
Kreson 5EC
Chlorfluazuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Việt Thái
|
| 3369 |
KT-Oligosa 0.5SL
Oligosaccharins
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV NN Kiên Thịnh
|
| 3370 |
KT-Oligosa 0.5SL.
Oligosaccharins
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV NN Kiên Thịnh
|
| 3371 |
Ktedo 120EW
Alpha-cypermethrin 50g/ + Permethrin 50g/l +Profenofos 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 3372 |
Ktedo 85EC
Alpha-cypermethrin 50g/l + Permethrin 5g/l + Profenofos 30g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 3373 |
Kuang Hwa Bao WP 16000 IU/ mg
Bacillus thuringiensis var. kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Bion Tech Inc.
|
| 3374 |
Kuang Hwa Din 20EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bion Tech Inc.
|
| 3375 |
Kufic 80SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 3376 |
Kumulus 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 3377 |
Kunda 200SC
Cyhalodiamide 50g/l + Flufiprole 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 3378 |
Kunda 200SC.
Cyhalodiamide 50g/l + Flufiprole 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 3379 |
Kungold 35SC
Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 3380 |
Kungold 35SC.
Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 3381 |
Kunzin 150SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP CCD Việt Nam
|
| 3382 |
Kunzin 150SC.
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP CCD Việt Nam
|
| 3383 |
Kuraba 3.6EC
Abamectin 3.5% + Bacillus 1.9%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 3384 |
Kuraba WP
Abamectin 0.1% + Bacillus thuringiensis
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 3385 |
Kusuman 50WP
Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản
|
| 3386 |
Kyodo 25SC
Diafenthiuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 3387 |
Kyodo 50WP
Diafenthiuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 3388 |
Laba 20WP
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai
|
| 3389 |
Labem 85WP
Sulfur 35% + Tricyclazole 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 3390 |
Lacasoto 4SP
Polyphenol chiết xuất từ cây hoa hoè (Sophora japonica L. Schott)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh
|
| 3391 |
Lacfen 11.8EC
Lactofen 1.8% + Quizalofop-p-ethyl 10%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 3392 |
Ladofit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 3393 |
Lagan 50SC
Azoxystrobin 16.7% + Tricyclazole 33.3%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 3394 |
Lahalo 10EW
Lambda-cyhalothrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP NN Công Nghệ Cao NMD
|
| 3395 |
Lama 50EC
Hexythiazox (min 94 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 3396 |
Lama 50EC.
Hexythiazox
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 3397 |
Lâmbac 35WP
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 3398 |
Lambada 5EC
Azadirachtin 3 g/l + Matrine 2 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 3399 |
Lambast 5GR
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến
|
| 3400 |
Lambast 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến
|