| 3101 |
Jeezp 500WG
Pyraclostrobin 50g/kg + Propineb 450g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Được Mùa
|
| 3102 |
Jepway 40SC
Dimethomorph 30% + Fluopicolide 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản
|
| 3103 |
Jesmin 200WP
Oxolinic acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3104 |
Jetan 50EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 3105 |
Jetstar 18SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH SX & KD Tam Nông
|
| 3106 |
Jette 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 3107 |
Jettilesuper 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lan Anh
|
| 3108 |
Jia-anco 50EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3109 |
Jia-Jione 400WP
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3110 |
Jia-Jione 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3111 |
Jia-mixper 5EC
Abamectin 3% + Emamectin benzoate 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3112 |
Jia-oc 70WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3113 |
Jia-ray 15WP
Buprofezin 10% + Tebufenozide 5 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3114 |
Jiabat (50000 IU/mg) WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3115 |
Jiabat 15WG
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3116 |
Jiabean 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3117 |
Jiacure 25EC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3118 |
Jiadeporo 450SC
Azoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3119 |
Jiadonix 1.95SL
Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitr ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3120 |
Jiafit 30EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3121 |
Jiafosina 150SL
Glufosinate Ammonium (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3122 |
Jiametin 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3123 |
Jiami 10SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3124 |
Jiami 10SL.
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3125 |
Jianee 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3126 |
Jianet 50EC
Methyl Eugenol
|
Thuốc dẫn dụ côn trùng
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3127 |
Jianontin 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3128 |
Jiasupper 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3129 |
Jiatap 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3130 |
Jiathi 25WP
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3131 |
Jiavin 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 3132 |
Jinggangmeisu 10WP
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 3133 |
Jinggangmeisu 5SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 3134 |
Jinhe-Brass 0.01SL
24-Epibrassinoilide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd.
|
| 3135 |
Jinhe-Brass 0.01SL.
24-Epibrassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd.
|
| 3136 |
Jivon 6WP
Ipconazole (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 3137 |
Joara 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
FarmHannong Co., Ltd.
|
| 3138 |
Jojotino 350WP
Acetamiprid 300g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 3139 |
Jolle 1SL
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 3140 |
Jolle 50WP
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 3141 |
Jonde 3SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 3142 |
Jugal 17.8SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 3143 |
Juliet 80WP
Fosetyl-Aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 3144 |
July 5EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc
|
| 3145 |
July 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc
|
| 3146 |
Just 050EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 3147 |
K-T annong 25EC
Lambda-cyhalothrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3148 |
K-T annong 25EW
Lambda-cyhalothrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3149 |
K-Tee Super 50EC
Lambda-cyhalothrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 3150 |
K.Susai 50WP
Copper Oxychloride 45% + Streptomycin Sulfate 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|