| 3151 |
K54 100WG
Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 3152 |
Ka-bum 650WP
Isoprothiolane 250 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 3153 |
Ka-up 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Việt Thắng Group
|
| 3154 |
Kabim 30WP
Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 3155 |
Kabina 200SC
Penthiopyrad
|
Thuốc trừ bệnh
|
Mitsui Chemicals Agro, Inc.
|
| 3156 |
Kabuto 500SC
Benzobicyclon
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 3157 |
Kacie 250EC
Difenoconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 3158 |
Kadatil 300WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 3159 |
Kafos 44EC
Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 3160 |
Kagomi 3SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 3161 |
Kaido 50SL
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 3162 |
Kaido 50WP
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 3163 |
Kaiser 250EC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex Nam Thái Dương
|
| 3164 |
Kaiser-Pro 35SC
Abamectin 5% + Spirodiclofen 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Radiant AG
|
| 3165 |
Kaisin 100WP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 3166 |
Kajio 1GR
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 3167 |
Kajio 5EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 3168 |
Kajio 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 3169 |
Kakasuper 120EW
Abamectin 20g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l + Thiamethoxam 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3170 |
Kakasuper 266SC
Abamectin 1g/l + Lambda-cyhalothrin 110g/l + Thiamethoxam 155g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3171 |
Kakasuper 41ME
Abamectin 10g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l + Thiamethoxam 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3172 |
Kakasuper 421WP
Abamectin 20g/kg + Lambda-cyhalothrin 1g/kg + Thiamethoxam 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3173 |
Kakasuper 85EC
Abamectin 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l + Thiamethoxam 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3174 |
Kaletox 200WP
Diphacinone (sodium diphacinone)
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 3175 |
Kamai 730EC
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 3176 |
Kamaras 50EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Việt Nông
|
| 3177 |
Kamikaze 10WG
Emamectin benzoate 4% + Flubendiamide 6%
|
Thuốc trừ sâu
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 3178 |
Kamikaze 10WG.
Emamectin benzoate 4% + Flubendiamide 6%
|
Thuốc trừ sâu
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 3179 |
Kamilaic 42SL
Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 40g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 3180 |
Kaminone 17SL
Kasugamycin 15g/l + Polyoxin 2g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Vagritex
|
| 3181 |
Kaminone 22WP
Kasugamycin 20g/kg + Polyoxin 2g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Vagritex
|
| 3182 |
Kaminusavb 13WG
Kasugamycin 10% + Zhongshengmycin 3%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 3183 |
Kammuri 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SAM
|
| 3184 |
Kamsu 2SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 3185 |
Kamsu 8WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 3186 |
Kamup 150SL
Glufusinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội
|
| 3187 |
Kamycinjapane 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 3188 |
Kamycinjapane 80WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 3189 |
Kamycinusa 75SL
Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 3190 |
Kamycinusa 76WP
Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 3191 |
Kanaka 405WP
Myclobutanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3192 |
Kanaka 50SC
Myclobutanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3193 |
Kanavil 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 3194 |
Kanbai 50WP
Azoxystrobin 20%w/w + Dimethomorph 30%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản
|
| 3195 |
Kangaroo 38WG
Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH thuốc BVTV NCC
|
| 3196 |
Kanicin 100WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 3197 |
Kanras 72WP
Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 3198 |
Kansui 21.2WP
Kasugamycin 1.2% + Tricyclazole 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 3199 |
Kante Promax 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Vestaron
|
| 3200 |
KAntiborer 10EC
Cypermethrin (min 90%)
|
Thuốc bảo quản lâm sản
|
Behn Meyer Specialty Chemical Sdn Bhd.
|