| 3301 |
Kin-kin Bul 68WG
Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 3302 |
Kin-kin Bul 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 3303 |
Kinafon 2.5PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 3304 |
Kinagold 23EC
Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 3305 |
Kinalux 25EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 3306 |
Kinazole 330EC
Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 3307 |
King Kong 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
|
| 3308 |
King-cide 279SC
Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 239g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 3309 |
King-cide 805WP
Hexaconazole 35g/kg + Tricyclazole 770g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 3310 |
King-cide 805WP.
Hexaconazole 35g/kg + Tricyclazole 770g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 3311 |
King-cide Japan 460SC
Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 3312 |
Kingcat 0.05RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Hóa nông AMC
|
| 3313 |
Kingcheck 750WP
Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3314 |
Kingchlorin 30SC
Chlorfenapyr 18%w/w + Indoxacarb 12%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX và TM Hà Thái
|
| 3315 |
Kingcozeb 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 3316 |
Kingfisher 44EC
Cypermethrin 4% + Profenofos 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech
|
| 3317 |
Kingpower 42WP
Acetamiprid 21% + Pyridaben 21%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy.
|
| 3318 |
Kingspider 93SC
Emamectin benzoate 18g/kg + Spirodiclofen 75g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 3319 |
Kingspider 93SC.
Emamectin benzoate 18g/kg + Spirodiclofen 75g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 3320 |
Kingstar 280SC
Azoxystrobin 200g/l + Cyproconazole 80g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 3321 |
Kinomec 3.8EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Vicowin
|
| 3322 |
Kisaigon 10GR
Iprobenfos (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 3323 |
Kisaigon 50EC
Iprobenfos (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 3324 |
Kiss 150EC
Ethoxysulfuron 35 g/l + MCPA 100g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADC
|
| 3325 |
Kiss 150WP
Ethoxysulfuron 35g/kg + MCPA 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADC
|
| 3326 |
Kit - super 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 3327 |
Kit - super 700WP.
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 3328 |
Kitatigi 10GR
Iprobenfos (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 3329 |
Kitatigi 50EC
Iprobenfos (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 3330 |
Kithita 1.4SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O-Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P-Nitroph ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 3331 |
Kitini super 450SC
Fenoxanil 100g/l + Sulfur 300g/l + Tricyclazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3332 |
Kitini super 750WP
Fenoxanil 200g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3333 |
Kiwin 50SC
Salicylic acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 3334 |
Kixoren 50WP
Fenbutatin oxide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 3335 |
Kizasi 25SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 3336 |
Klerat® 0.005 pellete
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3337 |
Klerat® 0.005% wax block bait
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3338 |
Kminstar 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3339 |
Kminstar 60WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3340 |
Knockdown 75EC
Fenobucarb 45 % + Phenthoate 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 3341 |
Koben 15EC
Pyridaben (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 3342 |
Kobesuper 350EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 3343 |
Kobisuper 1SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 3344 |
KocideÒ 46.1WG
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam
|
| 3345 |
Kocide 46.1WG
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam
|
| 3346 |
Kocin 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 3347 |
Koimire 24.5EC
Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 3348 |
Koko 25SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 3349 |
Kola 600FS
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 3350 |
Kola 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|