| 3051 |
Indony 150SC
Indoxacarb 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 3052 |
Indosuper 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 3053 |
Indosuper 300WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 3054 |
Indy 200EC
Fluroxypyr
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 3055 |
Inesta 800WP
Cyromazin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vestaron
|
| 3056 |
Infansuper 150EC
Indanofan (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3057 |
Infinito 687.5SC
Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 3058 |
Infinito 687.5SC.
Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 3059 |
Ingrain 200SG
S-Abscisic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 3060 |
Inikawa 270EC
Quinalphos 230g/l + Thiamethoxam 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 3061 |
Inmanda 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 3062 |
Inmanda 100WP.
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 3063 |
Inpyranafv 10SC
Chlorfenapyr 7.5% + Indoxacarb 2.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Agrifarm Việt Nam
|
| 3064 |
Inrole 30WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 3065 |
Insuran 50WG
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 3066 |
Interest 667.5WP
Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|
| 3067 |
Invert 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 3068 |
Iprocyman 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Futai
|
| 3069 |
Iproimida 20SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Futai
|
| 3070 |
Iprolamcy 5EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Futai
|
| 3071 |
Isacop 65.2WG
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Isagro S.p.A Centro Uffici S. Siro, Italy
|
| 3072 |
Isaen 100SL
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản
|
| 3073 |
Iso one 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Nông nghiệp Việt Nam
|
| 3074 |
Iso tin 300EC
Propiconazole 150 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 3075 |
Isonuta 40EC
Flusilazole (min 92.5 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 3076 |
Isoxanil 50EC
Fenoxanil 100g/l + Isoprothiolane 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 3077 |
Itaboom 50WP
Thiram
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Itagro Việt Nam
|
| 3078 |
Itani 5EC
Quizalofop-P-Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 3079 |
Itaquat 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Itagro Việt Nam
|
| 3080 |
Itaray 10SC
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Itagro Việt Nam
|
| 3081 |
Itaray 10SC.
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Itagro Việt Nam
|
| 3082 |
Itineris 200WG
Tembotrione 200 g/kg + chất an toàn Isoxadifen ethyl 100 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 3083 |
Jabara 25WP
Buprofezin 5.0 % + Isoprocarb 20.0 %
|
Thuốc trừ sâu
|
FarmHannong Co., Ltd.
|
| 3084 |
Jack M9 72WP
Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 3085 |
Janeiro 25WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM-SX GNC
|
| 3086 |
Japa vil 110SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
|
| 3087 |
Jasmine 300SE
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 3088 |
Jasper 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 3089 |
Javelin 0.4SL
28-epihomobrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 3090 |
JAVI Min 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 3091 |
JAVI Min 60WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 3092 |
JAVI Vil 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 3093 |
Javidacin 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 3094 |
Javidacin 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 3095 |
Javidan 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 3096 |
Javidan 150SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 3097 |
Javipas 450EC
Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 3098 |
Javitin 100WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 3099 |
Javitin 36EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 3100 |
Javizole 777WP
Kasugamycin 77g/kg + Tricyclazole 700g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|