| 3251 |
Kennedy 75WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM-SX GNC
|
| 3252 |
Kentak 10SC
Abamectin 2% + Methoxyfenozide 8%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Được Mùa
|
| 3253 |
Kenvil 100SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Anh Thơ
|
| 3254 |
Kepler 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 3255 |
Kerala 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX GNC
|
| 3256 |
Kesoximusa 30SC
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 3257 |
Kesoximusa 30SC.
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 3258 |
Ketiram 60WP
Kresoxim-methyl 10% + Metiram 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Golden Bells Việt Nam
|
| 3259 |
Ketomium 1.5 x 106 cfu/g bột
Chaetomium cupreum
|
Thuốc trừ bệnh
|
Viện Di truyền Nông nghiệp
|
| 3260 |
Keviar 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 3261 |
Kevlar 44SC
Chlorothalonil 40% + Metalaxyl-M 4%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 3262 |
Kexim 30WP
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 3263 |
Kexim 50WG
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 3264 |
Key Rate 200WP
Diphacione
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP S New Rice
|
| 3265 |
Keyrole Xtra 50WG
Clothianidin
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 3266 |
Keyrole Xtra 50WG.
Clothianidin
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 3267 |
Keyword 10SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
FarmHannong Co., Ltd.
|
| 3268 |
Khabib 250EC
Prochloraz
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3269 |
Khong lo 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 3270 |
Khong Lo Fen 440 SL
Bentazone 360g/l + Acifluorfen 80g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 3271 |
Khongray 54WP
Acetamiprid 24% + Buprofezin 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 3272 |
Khủng 100WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 3273 |
Kích phát tố lá, hạt Thiên Nông GA-3
ANA, 1 NAA 2% + ß Naphtoxy acetic axid 0.5% + Gibberellic acid GA 3 0.1%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty Hóa phẩm Thiên nông
|
| 3274 |
Kifix 70WG
Imazapic 175 g/kg + Imazapyr 525 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 3275 |
Kifolpet 500WP
Folpet
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 3276 |
Kigrow 10PA
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 3277 |
Kihora 15WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Nguyên liêu NN Mekong
|
| 3278 |
Kil spider 450SC
Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 3279 |
Kilet 240EC
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 3280 |
Kilet 240EC.
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 3281 |
Kill snail 10GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Nicotex
|
| 3282 |
Kill-mite 45SC
Bifenazate 30% + Etoxazole 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech
|
| 3283 |
Killicron 120SC
Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 3284 |
Killmate 28SC
Chlorfenapyr 8% + Clothianidin 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 3285 |
Killmou 2.5DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 3286 |
Killrat 0.005Wax block
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Forward International Ltd
|
| 3287 |
Killvirus 20WP
Copper acetate 5% + Moroxydine hydrochloride 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Deutschland Việt Nam
|
| 3288 |
Kiloc 60WP
Metaldehyde 40% + Carbaryl 20%
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH ADC
|
| 3289 |
Kilsect 10EC
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Hextar Chemicals Sdn, Bhd
|
| 3290 |
Kimbas 500EC
Fenobucarb 350 g/l + Isoprocarb 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Agriking
|
| 3291 |
Kimbella 480EC
Clomazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 3292 |
Kimcis 20EC
Emamectin benzoate 10 g/l + Matrine 10 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Agriking
|
| 3293 |
Kimidac 050EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 3294 |
Kimju 500WP
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3295 |
Kimone 750WP
Chlorothalonil 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Agriking
|
| 3296 |
Kimono.APC 50WG
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 3297 |
Kimono.APC 50WG.
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 3298 |
Kimpton 300SC
Pentoxazone (min 97%) 250g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3299 |
Kimpton 700WP
Pentoxazone (min 97%) 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3300 |
Kimsuper 300EC
Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Agriking
|