| 5701 |
Super site 200EC
Abamectin 2 g/l + Phoxim 198 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 5702 |
Super soil 345WP
Cyhalofop butyl 315g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 5703 |
Super tank 650WP
Difenoconazole 100g/kg + Hexaconazole 100g/kg + Tricyclazole 450g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 5704 |
Super-Al 20WG
Metsulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 5705 |
Super-Bu 5GR
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông.
|
| 5706 |
Super-Bu 60EC
Butachlor 600g/l (Chất an toàn Fenclorim 80g/l)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông.
|
| 5707 |
Super-kosphit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH OCI Việt Nam
|
| 5708 |
Super-kostin 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH OCI Việt Nam
|
| 5709 |
Superbem 850WP
Iprobenfos 100g/kg + Tricyclazole 750g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 5710 |
Supercheck 720WP
Nitenpyram 500g/kg + Pyriproxyfen (min 97%) 220g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5711 |
Supercide 44EC
Cypermethrin 4% + Profenofos 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Công nghệ Nhật Bản STJ
|
| 5712 |
Supercin 50WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 5713 |
Supercin 80SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 5714 |
Supercis 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 5715 |
Supercook 85WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 5716 |
Superdan 6GR
Metaldehyde 4.5% + Carbaryl 1.5%
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5717 |
Superdax 20WP
Bensulfuron-methyl 3% + Metolachlor 17%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex Đông Thái
|
| 5718 |
SuperGA3 50TB
Gibberellic acid.
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5719 |
Supergold 266ME
Difenoconazole 265.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5720 |
Supergold 300WP
Difenoconazole 30g/kg + Tricyclazole 270g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5721 |
Supergold 425SC
Difenoconazole 25g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5722 |
Superice 30EC
Difenoconazole 15%w/w + Propiconazole 15%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Itagro Việt Nam
|
| 5723 |
Superista 25EC
Buprofezin 6% + Isoprocarb 19%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 5724 |
Superjet 110SC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5725 |
Superjet 25EC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5726 |
Superkumi 200SC
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 5727 |
Supermario 70SC
Propamocarb HCl 63% + Fluopicolide 7%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd
|
| 5728 |
Supermate 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5729 |
Supermil 40SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 5730 |
Supermil 50WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 5731 |
Superminee 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 5732 |
Supermite 550WP
Diafenthiuron 200g/kg + Progagitee 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 5733 |
Supernee 500WP
Bispyribac-sodium 70g/kg + Quinclorac 430 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 5734 |
Supernova 300SL
Fulvic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 5735 |
Supernova 700SP
Fulvic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 5736 |
Superone 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 5737 |
Superone 300WP
Difenoconazole 150g/kg + Propiconazole 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 5738 |
Superplus 35SC
Indoxacarb 15% + Methoxyfenozide 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 5739 |
Superram 750WP
Diflubenzuron 150g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Tetramethrin (min 92%) 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5740 |
Superrex 73EC
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5741 |
Superrin 100EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 5742 |
Supershot 330OD
Cyhalofop Butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 5743 |
Supertac gold 400EC
Acetamiprid 50 g/l + Fenobucarb 350 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 5744 |
Supertar 950SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 5745 |
Superten 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 5746 |
Supertim 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 5747 |
SupertopJapane 300OD
Cyhalofop butyl 90g/l + Ethoxysulfuron 20g/l + Quinclorac 190 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5748 |
Supertox 100EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 5749 |
Supervery 50WP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5750 |
Superworm 90SC
Indoxacarb 60g/l + Abamectin 30g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|