| 5601 |
Suhamcon 25WP
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 5602 |
Sukibe 50EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 5603 |
Sul-AC 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 5604 |
Sul-elong 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH King Elong
|
| 5605 |
Sulfaron 250EC
Carbosulfan 200 g/l + Chlorfluazuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang
|
| 5606 |
Sulfex 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu
|
Excel Crop Care Ltd.
|
| 5607 |
Sulfurindiavb 55.16SC
Sulphur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 5608 |
Sulfurindiavb 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 5609 |
Sulfurluxthai 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 5610 |
Sulonil 720SC
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd.
|
| 5611 |
Sulonil 750WP
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd.
|
| 5612 |
Sulox 80WP
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5613 |
Sultapmax 58WP
Imidacloprid 2.5% + Monosultap 55.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM SX - XNK Otuksa Nhật Bản
|
| 5614 |
Sulzai 10WP
Bensulfuron Methyl (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Vật tư BVTV Phương Mai
|
| 5615 |
Sumbeam 45EW
Prochloraz 30% + Tebuconazole 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 5616 |
Sumi-Alpha 5EC
Esfenvalerate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 5617 |
Sumi-Eight 12.5WP
Diniconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 5618 |
Sumicombi 30EC
Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 5619 |
Sumicombi-Alpha 26.25EC
Fenitrothion 250g/l + Esfenvalerate 12.5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 5620 |
Sumiferi 30WP
Ferimzone
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 5621 |
Sumiferi 30WP.
Ferimzone 300g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 5622 |
Sumimax 50WP
Flumioxazin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 5623 |
Sumipleo 10EC
Pyridalyl (min 91%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 5624 |
Sumisana 5EC
Esfenvalerate (min 83 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 5625 |
Sumithion 50EC
Fenitrothion (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 5626 |
Sumitigi 30EC
Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 5627 |
Sumitphosat 10SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Sumit Agrochem Việt Nam
|
| 5628 |
Sumo 2.5EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 5629 |
Sun Atlanta 400WP
Acetamiprid 200g/kg + Buprofezin 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Hagrochem
|
| 5630 |
Sun Choong En 5GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 5631 |
Sun Coloraz 400EW
Prochloraz 267 g/l + Tebuconazole 133 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 5632 |
Sun Eluron 45WG
Emamectin benzoate 5% + Lufenuron 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 5633 |
Sun Milano 60WG
Metiram 55%w/w + Pyraclostrobin 5%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Hagrochem
|
| 5634 |
Sun Momobul 70WG
Cymoxanil 20%w/w + Dimethomorph 50%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Hagrochem
|
| 5635 |
Sun Promite 70EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 5636 |
Sun thephone 400SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 5637 |
Sun top 700WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 5638 |
Sun-fasti 25EC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 5639 |
Sun-fasti 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 5640 |
Sun-hex-tric 25SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 5641 |
Sun-like 18WP
Acetochlor 160g/kg + Bensulfuron Methyl 16g/kg + Metsulfuron methyl 4g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 5642 |
Sun-raise nongphat 15WG
Ethoxysulfuron
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 5643 |
Sunbeam 45EW
Prochloraz 30%w/w + Tebuconazole 15%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 5644 |
Sunbishi 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 5645 |
Suncolex 68WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 5646 |
Sundiquat 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 5647 |
Sunfly SC
Rhodopseudomonas palustri PSB-S
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 5648 |
Sunfosinat 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 5649 |
Sunlar 110EC
Pyriproxyfen (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 5650 |
Sunline 25SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sun Agro
|