| 5651 |
Sunmanbul 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam.
|
| 5652 |
Sunmite 25SC
Abamectin 5% + Spirodiclofen 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 5653 |
Sunmofamid 24SC
Cyazofamid 8%w/w + Cymoxanil 16%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 5654 |
Sunmofamid 40WP
Cyazofamid 10%w/w + Cymoxanil 30%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 5655 |
Sunmumbai 44EC
Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 5656 |
Sunner 40WP
Kasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5657 |
Sunprozin 33SC
Buprofezin 22% + Spirotetramat 11%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agrofarm
|
| 5658 |
Sunquin 50SC
Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l + Quinclorac 470g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 5659 |
Sunrat 0.005 pelleted bait
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 5660 |
Sunrice 15WG
Ethoxysulfuron (min 94 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 5661 |
Sunriver 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 5662 |
Sunrus 100WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5663 |
Sunrus 150SC
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5664 |
Sunset 100EC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 5665 |
Sunset 100ME
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 5666 |
Sunset 100WP
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 5667 |
Sunset 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 5668 |
Sunset 300WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 5669 |
Sunshi 21WP
Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5670 |
Sunsuper 0.5SL
Nucleotide (Adenylic acid, guanylic acid, cytidylic acid, Uridylic acid)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5671 |
Suntioo 190SC
Picoxystrobin 70 g/l + Propiconazole 120 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 5672 |
Suntioo 190SC.
Picoxystrobin 70 g/l + Propiconazole 120 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 5673 |
Suntop 700WP
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Sundat (S) PTe Ltd.
|
| 5674 |
Sunvuanhen 15WP
Clofentezine 5% + Pyridaben 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 5675 |
Sunward 75WG
Isoxaflutole
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 5676 |
Sunzin 20 OD
Fluroxypyr-meptyl 12%w/w + Topramezone 8%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 5677 |
Sunzole 30EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 5678 |
Suparep 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 5679 |
Supecet 250SC
Bispyribac-sodium 70g/l + Quinclorac 180g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 5680 |
Supepugin 750WP
Thiodicarb (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 5681 |
Super bomb 200EC
Hexythiazox 40g/l + Pyridaben 160g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 5682 |
Super Cultar Mix 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 5683 |
Super cup 151SC
Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 101g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 5684 |
Super Fatoc 150GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 5685 |
Super Fatoc 150WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 5686 |
Super Fitoc 10EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 5687 |
Super GA3 100SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5688 |
Super GA3 200WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5689 |
Super GA3 50TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5690 |
Super Ken 170SC
Chlorfenapyr 150 g/l + Emamectin benzoate 20 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 5691 |
Super Kill 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 5692 |
Super King 500SL
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 5693 |
Super King 600WP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 5694 |
Super mastercop 21SL
Copper sulfate pentahydrate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.
|
| 5695 |
Super mastercop 21SL.
Copper Sulfate Pentahydrate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.
|
| 5696 |
Super poly 50SL
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sino Ocean Enterprises Limited
|
| 5697 |
Super rim 250EC
Cyhalofop butyl 200g/l + Pyribenzoxim 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 5698 |
Super SH 16WP
Bacillus thuringiensis
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 5699 |
Super sieu 16SL
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 5700 |
Super sieu 16SP
Gibberellic acid 1% + 5% N+ 5% P2O5 + 5% K2O + Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|