| 5801 |
T-P.Metsi 80WP
Ametryn 30% + Simazine 50%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 5802 |
T-Promy MZ 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 5803 |
T-ptubos 89WP
Ethoxysulfuron 20g/kg + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/lkg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 5804 |
T-sulfur 50SC
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành
|
| 5805 |
T-supernew 350EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 5806 |
T-zole super 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 5807 |
T-zole super 250SC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 5808 |
T.B.Zol 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 5809 |
Tabla 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 5810 |
Tace 20SP
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tùng Dương
|
| 5811 |
Tachac 120EC
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 5812 |
Tacher 250EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 5813 |
Tachi 150SC
Flufiprole (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 5814 |
Tachigaren 30SL
Hymexazol (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
|
| 5815 |
Taco 600EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 5816 |
Tacogold 400EC
Butachlor 100g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 5817 |
Tadashi 700WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 5818 |
Tado Doctor 50SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An
|
| 5819 |
Tadowin 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An
|
| 5820 |
Taginon 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 5821 |
Taginon 95WP
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 5822 |
Taglife H 1.0WP
Trichoderma harzianum
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5823 |
Taglife V 1.5WP
Trichoderma viride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5824 |
Taiyou 20SC
Fenoxanil (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 5825 |
Takamite 20EC
Fenpropathrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản
|
| 5826 |
Takao 250SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 5827 |
Takare 2EC
Karanjin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 5828 |
Takashi 22SC
Spirotetramat 11% + Thiacloprid 11%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản
|
| 5829 |
Takashi 22SC.
Spirotetramat 11% + Thiacloprid 11%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản
|
| 5830 |
Takatop 325SC
Azoxystrobin 125g/l + Difenoconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản
|
| 5831 |
Takiwa 22SC
Metaflumizone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 5832 |
Takumi 20SC
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 5833 |
Takumi 20SC.
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 5834 |
Takumi 20WG
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 5835 |
Takumi 20WG.
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 5836 |
Talaxylindiavb 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 5837 |
Talent 500WP
Prochloraz
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 5838 |
Talor 10.8EC
Abamectin 10g/l + Imidacloprid 98g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5839 |
Talor 26.8WP
Abamectin 1.8% + Imidacloprid 25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5840 |
Talstar 25EC
Bifenthrin (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 5841 |
Tam Mao 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TDC Thành Nam
|
| 5842 |
Tamala 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 5843 |
Tamatra S 18SC
Spirotetramat 10%w/w + Tolfenpyrad 8%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 5844 |
Taminop 250EC
Triadimenol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 5845 |
Tamizone 20EC
Metaflumizone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agrofarm
|
| 5846 |
Tamnong Propin 70WG
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX và KD Tam Nông
|
| 5847 |
Tân qui Talaxyl 25WP
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 5848 |
Tân qui Talaxyl 25WP.
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 5849 |
Tanaka 265SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá sinh Vinchem
|
| 5850 |
TANAWA 39SC
Oxadiazon 6% + Pendimethalin 33%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Công nghệ cao Kyoto Japan
|