| 5551 |
Starsuper 20WP
Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin 19g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 5552 |
Starsuper 21SL
Kasugamycin 1g/l + Polyoxin 20g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 5553 |
Startac 250WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 5554 |
Startcheck 755WP
Imidacloprid 205g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5555 |
Startracon 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 5556 |
Startup 450SC
Bentazone 200g/l + Cyhalofop butyl 50g/l + Quinclorac 200g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 5557 |
Startus 150SC
Clofentezine 100g/l + Fenpyroximate 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 5558 |
Starvil 425SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 5559 |
Starwiner 20WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 5560 |
Starzinam 500SC
Fluazinam (min 96%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Biostars
|
| 5561 |
Stazole top 650WP
Isoprothiolane 250 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 5562 |
Stepguard 100SP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 5563 |
Stepguard 150TB
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 5564 |
Stifano 5.5SL
Cucuminoid 5% + Gingerol 0.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 5565 |
Still liver 300ME
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 5566 |
Stinut 5SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 5567 |
Stonegold 21SL
Chitosan 1g/l + Polyoxin B 20g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 5568 |
Stonegold 22WP
Chitosan 1g/kg + Polyoxin B 21g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 5569 |
Stop 15WP
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 5570 |
Stop 5SL
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 5571 |
Stop Bgo 40SC
Azoxystrobin 20% + Fenoxanil 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nam Hải Group
|
| 5572 |
Stopgrowth 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 5573 |
Stopking 25EC
Flumetralin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 5574 |
Stoplant 5WP
Uniconazole (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 5575 |
Stopusamy 60EC
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5576 |
Storm 0.005% block bait
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 5577 |
Strancolusa 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5578 |
Strepgold 100WP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 5579 |
Strong 200SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 5580 |
Strongfast 700WP
Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Transfluthrin (min 95%) 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5581 |
Stun 20SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Hextar Chemicals Sdn, Bhd
|
| 5582 |
Subain 99SL
Esters of botanical oil
|
Chất hỗ trợ (chất trải)
|
Công ty CP Multiagro
|
| 5583 |
Subatox 75EC
Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 5584 |
Subaygold 3.8GR
Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5585 |
Subaygold 4.5SL
Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5586 |
Subdue Maxx® 240SL
Metalaxyl M
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phân bón Nông Tín
|
| 5587 |
Subest 500WP
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 5588 |
Subrai 36WP
Bensulfuron methyl 30g/kg + Quinclorac 330g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 5589 |
Subtial 100WP
Bacillus subtilis
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 5590 |
Subway 750WG
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 5591 |
Success 25SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 5592 |
Sucker 4SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5593 |
Sucker 90WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5594 |
Sucsad 25SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 5595 |
Sucsad 25SC.
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 5596 |
Sudo 0.5WP
Pseudomonas fluorescens
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Newfarm Việt Nam
|
| 5597 |
Sudoku 22EC
Abamectin 20 g/l + Matrine 2 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 5598 |
Sufer man 700WP
Sulfur 420 g/kg + Mancozeb 280g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 5599 |
Suflonil 50SC
Chlorothalonil 15% + Sulfur 35%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 5600 |
Suhamcon 25SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|