| 5751 |
Superxe 240 SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 5752 |
Superzole 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 5753 |
Supitoc 250EC
Lambda-cyhalothrin 20g/l + Quinalphos 230g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 5754 |
Supperfit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Global Farm
|
| 5755 |
Supreme 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 5756 |
Surijapane 260SC
Azoxystrobin 30g/l + Fenoxanil 200g/l + Kasugamycin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5757 |
Surijapane 450WP
Azoxystrobin 60g/kg+ Fenoxanil 350g/kg + Kasugamycin 40g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5758 |
Surio 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5759 |
Suron 80WP
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 5760 |
Susupes 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 5761 |
Sutin 50SC
Acetamiprid 30g/l + Imidacloprid 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 5762 |
Sutin 50WG
Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 5763 |
Sutin 50WP
Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 5764 |
Sutin 5EC
Acetamiprid 3% + Imidacloprid 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 5765 |
Sutomo 25EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 5766 |
Suzuko 300SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 5767 |
SV Hebula 66.5SL
Propamocarb hydrochloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5768 |
SV-antibacter 12WP
Azoxystrobin 3% + Jingangmycin A (Validamycin A) 9%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5769 |
SV-Atomer 11WP
Hexaconazole 2.5% + Validamycin (Jingangmycin) 8.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5770 |
SV-Atomer 3.5ME
Hexaconazole 1.2% + Jingangmycin A 2.3%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5771 |
SV-bentamaxel 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5772 |
SV-Biocides 5EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5773 |
SV-calida 75WP
Azoxystrobin 25% + Tebuconazole 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5774 |
SV-Cleanex 2GR
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5775 |
SV-Halothyl 108EC
Haloxyfop-P-methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5776 |
SV-Incomex 5SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5777 |
SV-Jupiter X 15 OD
Bifenthrin 6% + Dinotefuran 9%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5778 |
SV-Legion 500EC
Difenoconazole 250 g/l + Propiconazole 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5779 |
SV-Optimus 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5780 |
SV-Phalanx 30SC
Difenoconazole 10% + Kresoxim-methyl 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5781 |
SV-Proman 25SC
Abamectin 5% + Spirodiclofen 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5782 |
SV-Proxima Centex 110SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5783 |
SV-Semeta 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5784 |
SV-Stellar 30SC
Clothianidin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5785 |
SV-Tradimix 30WP
Azoxystrobin 10% + Hexaconazole 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5786 |
SV-Universe 360SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 5787 |
Swat Pro 40EC
Profenofos 20%w/w + Phoxim 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Mekong Agro
|
| 5788 |
Swin 240SC
Methoxyfenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Orfama.
|
| 5789 |
Sword 60EC
Abamectin 55g/l + Petroleum oil 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 5790 |
Synvil 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 5791 |
T Flast 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Nhật Thành
|
| 5792 |
T Flast 75WP
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Nhật Thành
|
| 5793 |
T-Clodin 30WG
Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Thành
|
| 5794 |
T-Control 25SC
Flutriafol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Thành
|
| 5795 |
T-email 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 5796 |
T-email 70WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 5797 |
T-Fennozide 20SC
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành
|
| 5798 |
T-Fennozide 20SC.
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành
|
| 5799 |
T-P Nongfeng 950SL
Methyl Eugenol 900g/l + Naled 50g/l
|
Thuốc dẫn dụ côn trùng
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 5800 |
T-P odix 120GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|