| 2401 |
Taron 50EC
Chlorpyrifos Methyl (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 2402 |
Tasieu 1.9EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 2403 |
Tasieu 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 2404 |
Tata 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2405 |
Tata 355SC
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2406 |
Tatachi 200WP
Emamectin benzoate 10% + Flufiprole 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 2407 |
TC-Năm Sao 20EC
Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 2408 |
TCT sieu 240SC
Methoxyfenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 2409 |
TD-Chexx 400WP
Dinotefuran 200g/kg + Isoprocarb 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 2410 |
TD-Pyritet 24SC
Pyriproxyfen 8% + Spirotetramat 16%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Thái Dương
|
| 2411 |
TĐK Epoxyco 50EC
Naled
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX TM DV Tô Đăng Khoa
|
| 2412 |
Techtimex 30EC
Emamectin benzoate 29.5g/l + Martrine 0.5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 2413 |
Techtimex 50WG
Emamectin benzoate 49g/kg + Martrine 1g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 2414 |
Tenano 20SC
Emamectin benzoate 2% + Methoxyfenozide 18%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agrofarm
|
| 2415 |
Tenchu pro 350WP
Dinotefuran 200g/kg + Etofenprox 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Mitsui Chemicals Agro, Inc.
|
| 2416 |
Tenduring 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tenup
|
| 2417 |
Teppan 50SL
Cyclaniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 2418 |
Teppan 50SL
Cyclaniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 2419 |
Teppeki 50WG
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 2420 |
Terin 50EC
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2421 |
Tervigo® 020SC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 2422 |
Tesla 25SC
Chlorantraniliprole 15% + Chlorfenapyr 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vestaron
|
| 2423 |
Tetrazin 20SC
Clofentezine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2424 |
Tezimax 200SC
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 2425 |
Thadant 200SC
Chlorfluazuron 50g/l + Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|
| 2426 |
Thadant 300EC
Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 120g/l + Indoxacarb 80g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|
| 2427 |
Thaimeta 40EC
Cypermethrin 3% + Phoxim 37%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Bảo vệ thực vật Việt Thái
|
| 2428 |
Thamaten 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 2429 |
Thần châu 58 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn
|
| 2430 |
Thần công 25WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 2431 |
Thần Công Gold 39WP
Buprofezin 22% + Imdacloprid 17%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 2432 |
Thần Địch Trùng 200WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Nông Phát
|
| 2433 |
Thanasat 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 2434 |
Thanatox 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 2435 |
Thanos 2.9SC
Abamectin aminomethyl 0.9% (Emamectin benzoate 1%) + Lufenuron 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp New Season
|
| 2436 |
Thia Extra 50WG
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH One Bee Việt Nam
|
| 2437 |
Thiamax 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 2438 |
Thibifos 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình
|
| 2439 |
Thiết Giáp 8.9SL
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 2440 |
Thiết Giáp 8.9SL.
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 2441 |
Thio.dx 75WP
Thiodicarb (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 2442 |
Thionova 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 2443 |
Thipro 550EC
Profenofos 450g/l + Thiamethoxam 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông tín AG
|
| 2444 |
Thizomi 200EC
Hexythiazox 40g/l + Pyridaben 160g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd.
|
| 2445 |
Thizomite 200EC
Hexythiazox
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai Synagy Chemicals Company Limited
|
| 2446 |
Thor 60SC
Spinetoram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 2447 |
Thunderan 50WG
Clothianidin (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 2448 |
Thuốc sâu sinh học Thiên Nông 1SL
Dầu botanic + muối kali
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Hóa phẩm Thiên nông
|
| 2449 |
Thuricide HP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 2450 |
Thuricide OF 36BIU
Bacillus thuringiensis var. kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|