| 2551 |
TT-osa 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2552 |
TT-umax 2EC
Karanjin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Delta Cropcare
|
| 2553 |
Ttiger 22.6SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành
|
| 2554 |
Tuk tuk 20SC
Lambda-cyhalothrin 10%w/w + Thiamethoxam 10%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 2555 |
Tukuni 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 2556 |
Tumazine 500WP
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tùng Dương
|
| 2557 |
Tungatin 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2558 |
Tungmectin 5EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2559 |
Tungmectin 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2560 |
Tungperin 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2561 |
Tungrell 25EC
Cypermethrin 5 %, + Quinalphos 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2562 |
Tungrin 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2563 |
Tungsong 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2564 |
Tungsong 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2565 |
Tunic 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 2566 |
Tuxedo 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 2567 |
Tuyen trung B2 50EC
Abamectin B2
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 2568 |
Tvabapyr 11.8SC
Abamectin-aminomethyl 1.8%w/w (Emamectin benzoate 2%w/w) + Chlorfenapyr 10%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
|
| 2569 |
Tvdan 300WP
Buprofezin 200 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2570 |
TVEtozole 20SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ
|
| 2571 |
TVG 28 650SP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
|
| 2572 |
TVG20 565EC
Dinotefuran 85g/l + Profenofos 480g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2573 |
TVG28 250 OD
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2574 |
TVG28 650SP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2575 |
TVOutmite 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 2576 |
Tvpymeda 350WP
Imidacloprid 150 g/kg + Pymetrozine 200 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2577 |
Tvpymeda 650WG
Imidacloprid 150g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2578 |
Tvpymemos 300WP
Pymetrozine 150 g/kg + Buprofezin 150 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2579 |
Tvpymemos 650WG
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2580 |
Tvpyrafos 250SL
Monosultap
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2581 |
Tvpyrafos 750WP
Monosultap
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2582 |
Tvramite 34SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam
|
| 2583 |
Tvusa 600WP
Pymetrozine 400g/kg + Thiamethoxam 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2584 |
Umeku 200SC
Cyhalodiamide 100g/l + Metaflumizole 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 2585 |
Uni-aceta 20SP
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 2586 |
Uni-acetafezin 25WP
Acetamiprid 10% + Buprofezin 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 2587 |
Uni-dualpack 5EC
Abamectin 30g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 2588 |
Uni-prozin 25WP
Buprofezin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 2589 |
Uni-prozindor 30WP
Buprofezin 10% + Imidacloprid 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 2590 |
Uni-tegula 24.7SC
Lambda-cyhalothrin 10.6% + Thiamethoxam 14.1%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 2591 |
Unimectin 116WG
Abamectin 78g/kg + Emamectin benzoate 38g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2592 |
Unimectin 20EC
Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2593 |
Uniron 100EC
Novaluron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 2594 |
Unitil 32WG
Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2595 |
Unitil 32WP
Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2596 |
Unitox 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 2597 |
Urano 100EC
Etofenprox
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Được Mùa
|
| 2598 |
Urefos 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nông dược Việt Nam
|
| 2599 |
Uron Extra 2.5EC
Abamectin 0.4% + Hexaflumuron 2.1%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Pesticide Thụy Sĩ
|
| 2600 |
Usagtox 360SC
Azocyclotin 150g/l + Buprofezin 60g/l + Diflubenzuron 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|