| 2251 |
Sparkill 22.02SC
Imidacloprid 11.01%w/w + Spirotetramat 11.01%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Nông nghiệp Biopesticide
|
| 2252 |
Sparring 30WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 2253 |
Spatus 10WG
Emamectin benzoate 4% + Spinosad 6%
|
Thuốc trừ sâu
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
|
| 2254 |
Spear 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vestaron
|
| 2255 |
Speedter 10EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 2256 |
Speedter 10SC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 2257 |
Speramet 150OD
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 2258 |
Speramet Plus 240SC
Spirotetramat 120g/l + Thiacloprid 120g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 2259 |
Spi Ggo 10SC
Flonicamid 3% + Spirotetramat 7%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang.
|
| 2260 |
Spicess 28SC
Spinosad (min 96.4%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2261 |
Spider 240SC
Bifenazate 16% + Spirodiclofen 8% +
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 2262 |
Spider man 220EC
Fenpropathrin 160 g/l + Hexythiazox 60g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 2263 |
Spiderworm 43.7SC
Emamectin benzoate 1.4% + Diafenthiuron 42.3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 2264 |
Spincer 480SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 2265 |
Spinki 25SC
Spinosad (min 96.4%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2266 |
Spinki 25SC.
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2267 |
Spinner 25SC
Pyridaben 20% + Etoxazole 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 2268 |
Spirhone 47.8SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Rhone Việt Nam.
|
| 2269 |
Spiro 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tùng Dương
|
| 2270 |
Spiro Extra 450SC
Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2271 |
Spiro-TAT 39SC
Buprofezin 26% + Spirotetramat 13%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 2272 |
Spiromax 300SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
|
| 2273 |
Spiroviet Plus 40SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Vietcropchem
|
| 2274 |
Star Chase 80WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 2275 |
Staras 50EC
Hexaflumuron (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2276 |
Starmite 30SC
Cyenopyrafen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
|
| 2277 |
Starmuron 5EC
Hexaflumuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Biostars
|
| 2278 |
Starpagit 73EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Biostars
|
| 2279 |
Starrimec 105SG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2280 |
Starrimec 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2281 |
Starrimec 75EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2282 |
Starrimec 80SC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2283 |
Startcheck 755WP
Imidacloprid 205g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2284 |
Startus 150SC
Clofentezine 100g/l + Fenpyroximate 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 2285 |
Strongfast 700WP
Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Transfluthrin (min 95%) 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2286 |
Stun 20SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Hextar Chemicals Sdn, Bhd
|
| 2287 |
Subatox 75EC
Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 2288 |
Subest 500WP
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 2289 |
Success 25SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 2290 |
Sucsad 25SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 2291 |
Sucsad 25SC.
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 2292 |
Sudoku 22EC
Abamectin 20 g/l + Matrine 2 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2293 |
Suhamcon 25SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 2294 |
Suhamcon 25WP
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 2295 |
Sukibe 50EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 2296 |
Sul-AC 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 2297 |
Sul-elong 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH King Elong
|
| 2298 |
Sulfaron 250EC
Carbosulfan 200 g/l + Chlorfluazuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang
|
| 2299 |
Sulfex 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu
|
Excel Crop Care Ltd.
|
| 2300 |
Sultapmax 58WP
Imidacloprid 2.5% + Monosultap 55.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM SX - XNK Otuksa Nhật Bản
|