| 2351 |
Superworm 90SC
Indoxacarb 60g/l + Abamectin 30g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 2352 |
Superxe 240 SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 2353 |
Supitoc 250EC
Lambda-cyhalothrin 20g/l + Quinalphos 230g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 2354 |
Susupes 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 2355 |
Sutin 50SC
Acetamiprid 30g/l + Imidacloprid 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 2356 |
Sutin 50WG
Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 2357 |
Sutin 50WP
Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 2358 |
Sutin 5EC
Acetamiprid 3% + Imidacloprid 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 2359 |
Sutomo 25EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2360 |
SV-Biocides 5EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 2361 |
SV-Cleanex 2GR
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 2362 |
SV-Incomex 5SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 2363 |
SV-Jupiter X 15 OD
Bifenthrin 6% + Dinotefuran 9%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 2364 |
SV-Optimus 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 2365 |
SV-Proman 25SC
Abamectin 5% + Spirodiclofen 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 2366 |
SV-Proxima Centex 110SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 2367 |
SV-Stellar 30SC
Clothianidin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 2368 |
SV-Universe 360SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 2369 |
Swat Pro 40EC
Profenofos 20%w/w + Phoxim 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Mekong Agro
|
| 2370 |
Swin 240SC
Methoxyfenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Orfama.
|
| 2371 |
Sword 60EC
Abamectin 55g/l + Petroleum oil 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 2372 |
T-Clodin 30WG
Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Thành
|
| 2373 |
T-email 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2374 |
T-email 70WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2375 |
T-Fennozide 20SC
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành
|
| 2376 |
T-Fennozide 20SC.
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành
|
| 2377 |
Tace 20SP
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tùng Dương
|
| 2378 |
Tachi 150SC
Flufiprole (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 2379 |
Tado Doctor 50SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An
|
| 2380 |
Taginon 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2381 |
Taginon 95WP
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2382 |
Takamite 20EC
Fenpropathrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản
|
| 2383 |
Takare 2EC
Karanjin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 2384 |
Takashi 22SC
Spirotetramat 11% + Thiacloprid 11%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản
|
| 2385 |
Takashi 22SC.
Spirotetramat 11% + Thiacloprid 11%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản
|
| 2386 |
Takiwa 22SC
Metaflumizone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 2387 |
Takumi 20SC
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 2388 |
Takumi 20SC.
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 2389 |
Takumi 20WG
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 2390 |
Takumi 20WG.
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 2391 |
Talor 10.8EC
Abamectin 10g/l + Imidacloprid 98g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2392 |
Talor 26.8WP
Abamectin 1.8% + Imidacloprid 25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2393 |
Talstar 25EC
Bifenthrin (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 2394 |
Tamala 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 2395 |
Tamatra S 18SC
Spirotetramat 10%w/w + Tolfenpyrad 8%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 2396 |
Tamizone 20EC
Metaflumizone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agrofarm
|
| 2397 |
Tanwin 2.0EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 2398 |
Tanwin 5.5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 2399 |
Tập kỳ 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Viện Di truyền Nông nghiệp
|
| 2400 |
Tapsa 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|