| 2301 |
Sumi-Alpha 5EC
Esfenvalerate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 2302 |
Sumicombi 30EC
Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 2303 |
Sumicombi-Alpha 26.25EC
Fenitrothion 250g/l + Esfenvalerate 12.5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 2304 |
Sumipleo 10EC
Pyridalyl (min 91%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 2305 |
Sumisana 5EC
Esfenvalerate (min 83 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2306 |
Sumithion 50EC
Fenitrothion (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 2307 |
Sumitigi 30EC
Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2308 |
Sumo 2.5EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 2309 |
Sun Atlanta 400WP
Acetamiprid 200g/kg + Buprofezin 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Hagrochem
|
| 2310 |
Sun Choong En 5GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 2311 |
Sun Eluron 45WG
Emamectin benzoate 5% + Lufenuron 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 2312 |
Sun Promite 70EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 2313 |
Sun top 700WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 2314 |
Sunlar 110EC
Pyriproxyfen (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 2315 |
Sunmite 25SC
Abamectin 5% + Spirodiclofen 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 2316 |
Sunmumbai 44EC
Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 2317 |
Sunprozin 33SC
Buprofezin 22% + Spirotetramat 11%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agrofarm
|
| 2318 |
Sunset 100EC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 2319 |
Sunset 100ME
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 2320 |
Sunset 100WP
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 2321 |
Sunset 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 2322 |
Sunset 300WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 2323 |
Suntop 700WP
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Sundat (S) PTe Ltd.
|
| 2324 |
Sunvuanhen 15WP
Clofentezine 5% + Pyridaben 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 2325 |
Suparep 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2326 |
Supepugin 750WP
Thiodicarb (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 2327 |
Super bomb 200EC
Hexythiazox 40g/l + Pyridaben 160g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 2328 |
Super Fitoc 10EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 2329 |
Super Ken 170SC
Chlorfenapyr 150 g/l + Emamectin benzoate 20 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 2330 |
Super Kill 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 2331 |
Super King 500SL
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 2332 |
Super King 600WP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 2333 |
Super SH 16WP
Bacillus thuringiensis
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 2334 |
Super site 200EC
Abamectin 2 g/l + Phoxim 198 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 2335 |
Supercheck 720WP
Nitenpyram 500g/kg + Pyriproxyfen (min 97%) 220g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2336 |
Supercide 44EC
Cypermethrin 4% + Profenofos 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Công nghệ Nhật Bản STJ
|
| 2337 |
Supercis 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2338 |
Superista 25EC
Buprofezin 6% + Isoprocarb 19%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 2339 |
Superjet 110SC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2340 |
Superjet 25EC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2341 |
Superkumi 200SC
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2342 |
Supermate 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2343 |
Supermite 550WP
Diafenthiuron 200g/kg + Progagitee 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 2344 |
Superplus 35SC
Indoxacarb 15% + Methoxyfenozide 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 2345 |
Superram 750WP
Diflubenzuron 150g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Tetramethrin (min 92%) 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2346 |
Superrex 73EC
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2347 |
Superrin 100EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 2348 |
Supertac gold 400EC
Acetamiprid 50 g/l + Fenobucarb 350 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 2349 |
Supertar 950SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2350 |
Supertox 100EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|