| 2451 |
Tiachop 99.99EC
Emamectin benzoate 19g/l + Permethrin 80.99 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2452 |
Ticaca 25SC
Emamectin benzoate 5% + Indoxacarb 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Multiagro
|
| 2453 |
Tictak 50EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Quốc tế Balakie
|
| 2454 |
Tien sa 250EC
Propiconazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 2455 |
Tifany 150EC
Pyridaben 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2456 |
Tifena 300SC
Thiamethoxam 200 g/l + Chlorfenapyr 100 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 2457 |
Tiffy Super 500WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 2458 |
Tiger five 5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH P-H
|
| 2459 |
Tigibamec 6.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lan Anh
|
| 2460 |
Tigicarb 20EC
Isoprocarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2461 |
Tigicarb 25WP
Isoprocarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2462 |
Tigifast 10EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2463 |
Tiginon 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2464 |
Tiginon 5GR
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2465 |
Tiginon 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2466 |
Tigithion 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2467 |
Tik wep 247EC
Profenofos 100 g/l + Thiamethoxam 147g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 2468 |
Tik-tot 60EC
Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 2469 |
Tikabamec 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 2470 |
Tikemectin 4EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 2471 |
Tikemectin 60WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 2472 |
Tikrice 25EC
Abamectin 5g/l + Petroleum oil 245g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 2473 |
Tiksun 250WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 2474 |
Tilusa super 300EC
Propiconazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2475 |
Timdiet 250EC
Chlorfenapyr 100g/l + Chlorfluazuron 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2476 |
Timycin 20EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 2477 |
Tinero 54.2EC
Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2478 |
Tineromec 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2479 |
Tineromec 70WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2480 |
Tinomo 100SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 2481 |
Tinomo 100WP
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 2482 |
Tiper 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 2483 |
Tiper-alpha 5EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 2484 |
Tiptof 16SG
Clothianidin (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2485 |
Tiramat 300SC
Thiamethoxam 150 g/l + Spirotetramat 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 2486 |
Titan 600WG
Nitenpyram 150 g/kg + Pymetrozine 450 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 2487 |
Tiuray TSC 350WP
Imidacloprid 100g/kg + Isoprocarb 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 2488 |
TKS-Nakisi WP
Beauveria bassiana 1 x 109 bào tử/g + Metarhizium anizopliae 0.5 x 109 bào tử/g
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thủy Kim Sinh
|
| 2489 |
Tobirole 200SC
Ethiprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 2490 |
Tofedo 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 2491 |
Tolena 200SC
Chlorfenapyr 100 g/l + Tolfenpyrad 100 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 2492 |
Tomcat 20SC
Clothianidin 10% + Bifenthrin 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 2493 |
Tomi 5EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 2494 |
Tomuki 50EC
Hexythiazox (min 94 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 2495 |
Toof 150SL
Dinotefuran
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2496 |
Toof 25WP
Dinotefuran
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2497 |
Top hits 700WG
Flonicamid 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2498 |
Topchest 400WP
Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2499 |
Topchest 550WG
Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2500 |
Topchets 650WG
Pymetrozine 300g/kg + Thiamethoxam 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|