| 2201 |
Sieu fitoc 150EC
Abamectin 12g/l + Quinalphos 138g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 2202 |
Sieubup 200WP
Dinotefuran 50 g/kg + Buprofezin 150 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Nông Phát
|
| 2203 |
Sieucheck 700WP
Diflubenzuron 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2204 |
Sieufatoc 36EC
Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 2205 |
Sieugon 370WP
Alpha-cypermethrin 10g/kg + Fenobucarb 10g/kg + Isoprocarb 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2206 |
Sieugon 530EC
Alpha-cypermethrin 30g/l + Fenobucarb 450g/l + Isoprocarb 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2207 |
Sieugon 80EW
Alpha-cypermethrin 60g/l + Fenobucarb 10g/l + Isoprocarb 10g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2208 |
Sieugon 85GR
Alpha-cypermethrin 5g/kg + Fenobucarb 50g/kg + Isoprocarb 30g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2209 |
Sieulitoc 250EC
Abamectin 9g/l + Petroleum oil 241g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 2210 |
Sieunhen 300EC
Fenpropathrin 100g/l + Pyridaben 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2211 |
Sieuray 250WP
Acetamiprid 100g/kg + Buprofezin 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 2212 |
Sieusao 40EC
Chlorpyrifos Methyl (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2213 |
Sieusher 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 2214 |
Silsau 10WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 2215 |
Silsau 6.5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 2216 |
Silsau super 3.5EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 2217 |
Silsau super 5WP
Emamectin Benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 2218 |
Silwet 300WP
Isoprocarb 200g/kg + Pymetrozine 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 2219 |
Simson 50SC
Fenpyroximate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 2220 |
Sinapyram 80WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu
|
Sinamyang Group Pte. Ltd.
|
| 2221 |
Sinchi 250SC
Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Agria S.A.
|
| 2222 |
Sinevagold 455EC
Buprofezin 54.5g/l + Dinotefuran 0.5 g/l + Isoprocarb 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2223 |
Sinevagold 500WP
Buprofezin 90g/kg + Dinotefuran 10g/kg + Isoprocarb 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2224 |
Sinevagold 81EW
Buprofezin 20g/l + Dinotefuran 0.5g/l + Isoprocarb 60g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2225 |
Sitto Password 42.2EC
Abamectin 42g/l + Emamectin benzoate 0.2g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific)
|
| 2226 |
Sitto-nin 15BR
Rotenone 5% + Saponin 14.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sitto Việt Nam
|
| 2227 |
Sitto-nin 15EC
Rotenone 50 g/l + Saponin 145g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sitto Việt Nam
|
| 2228 |
Sitto-nin 15SL
Saponin 145g/l + Rotenone 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sitto Việt Nam
|
| 2229 |
Sittobios 40EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific)
|
| 2230 |
Sittobios 50SG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific)
|
| 2231 |
Sittomectin 5.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sitto Việt Nam
|
| 2232 |
Siutox 50EC
Abamectin 18 + Alpha-cypermethrin 32g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 2233 |
Sivanto Prime 200SL
Flupyradifurone
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 2234 |
Sivanto Prime 200SL.
Flupyradifurone
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 2235 |
Sivanto Prime 200SL..
Flupyradifurone
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 2236 |
Sixsess 65EC
Abamectin 15g/l + Indoxacarb 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 2237 |
SK Enspray 99EC
Petroleum spray oil
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2238 |
Slavic 10SC
Etofenprox (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 2239 |
Smash 45EC
Abamectin 30g/l + Beta-cypermethrin 15g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai
|
| 2240 |
Soka 25EC
Abamectin 0.5 % + Petroleum oil 24.5 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 2241 |
Sokonec 0.36SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
|
| 2242 |
Sokotin 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
|
| 2243 |
Sokupi 0.5SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 2244 |
Solaferan 15SC
Chlorfenapyr 10% w/w + Indoxacarb 5% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 2245 |
Solo 350SC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH King Elong
|
| 2246 |
Solvigo 108SC
Abamectin 36 g/l + Thiamethoxam 72 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 2247 |
Somethrin 10EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH P-H
|
| 2248 |
Song Mã 63EC
(Dầu khoáng và Dầu hoa tiêu) 3g/l + Abamectin 60g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã
|
| 2249 |
Soso 500WG
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh.
|
| 2250 |
Southsher 10EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|