| 2151 |
SecSaigon 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2152 |
Secso 500WP
Acetamiprid 250g/kg + Pymetrozine 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 2153 |
Secso 700WG
Acetamiprid 400g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 2154 |
Secsorun 100SC
Chlorfenapyr 50g/l + Hexythiazox 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 2155 |
Sectox 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2156 |
Sectox 200EC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2157 |
Sectox 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2158 |
Secure 10EC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 2159 |
Secure 10SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 2160 |
Sedox 200EC
Acetamiprid 30g/l + Pyridaben 170g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2161 |
Selecron® 500EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 2162 |
Sender 100EC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2163 |
Sentinet 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2164 |
Seprain 240SC
Spiromesifen
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 2165 |
Seroto 224SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa nông AMC
|
| 2166 |
Serthai 28.75EC
Cypermethrin 6.25% + Phosalone 22.5 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 2167 |
Setis 34SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2168 |
Setis 34SC.
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2169 |
Setusa 350WP
Acetamiprid 150 g/kg + Imidacloprid 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2170 |
Sếu đỏ 3EC
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2171 |
Sha Chong Jing 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 2172 |
Sha Chong Shuang 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 2173 |
Sha Chong Shuang 50SP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 2174 |
Sha Chong Shuang 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 2175 |
Shadevil 250WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV SNY
|
| 2176 |
Shaling Shuang 180SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2177 |
Shaling Shuang 950WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2178 |
Sharking 25SC
Chlorantraniliprole 15%w/w + Chlorfenapyr 10%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Bản Việt
|
| 2179 |
Sharma 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 2180 |
Sheba 50EW
Prothiofos (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 2181 |
Shepatin 90EC
Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 54g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2182 |
Shepatoc 250WP
Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 2183 |
Sherbush 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2184 |
Sherdoba 20EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt
|
| 2185 |
Sherdoba 55WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt
|
| 2186 |
Sherpa 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 2187 |
Shertin 5.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 2188 |
Shertox 10EW
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2189 |
Shertox 5EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2190 |
Sherzol 205EC
Cypermethrin 30 g/l + Phosalone 175 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2191 |
Shian 32WP (3200 IU/mg)
Bacillus thuringiensis var. Kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech
|
| 2192 |
Shieldkill 10WG
Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 6%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 2193 |
Shieldkill 200SC
Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 2194 |
Shieldmate 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Hextar Chemicals Sdn, Bhd
|
| 2195 |
Shilika 5.5ME
Beta-cypermethrin 5% + Emamectin benzoate 0.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam)
|
| 2196 |
Shipment 20SC
Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2197 |
Shipper 150EC
Chlorfluazuron 100 g/l + Emamectin benzoate 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 2198 |
Shogun 20SC
Pyflubumide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 2199 |
Shogun 20SC.
Pyflubumide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 2200 |
Sida 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|