| 151 |
Beron 10WP
Bensulfuron Methyl (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 152 |
Bestquat 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Agrofarm
|
| 153 |
Betazol 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 154 |
Beto 14WP
Acetochlor 12% + Bensulfuron Methyl 2%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 155 |
Bezorol 18SL
Glufosinate ammonium 18% w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 156 |
Bignil 39EC
Clomazone 12%w/w + Propanil 27%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 157 |
Bigson-fit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 158 |
BIGZIN 52WP
Atrazine 48% + Nicosulfuron 4%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 159 |
Binhoxa 25EC
Oxadiazon (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 160 |
Bisben 915OD
Bispyribac-sodium 15g/l + Thiobencarb 900 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 161 |
Bistar Plus 200 OD
Flumioxazin 15g/l + Glufosinate ammonium 185g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Runke Chemical Co., Ltd.
|
| 162 |
Bistarnate 13.5SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Bano Food
|
| 163 |
Blurius 200WP
Acetochlor 160g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 40g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 164 |
BM Diuron 80WP
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 165 |
BM Hector 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 166 |
Bm Weedclean 80WG
Propanil
|
Thuốc trừ cỏ
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 167 |
BN-Gluxon 200SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 168 |
Bolero 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 169 |
Bomber TSC 500WP
Pyrazosulfuron ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 170 |
Bombo 20ME
Fluoroglycofen-ethyl 1% + Glufosinate ammonium 19%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 171 |
Bonzer 300EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 172 |
BP. Jumbo 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 173 |
BP.Grasscide 25SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 174 |
Bpanidat 170WP
Acetochlor 146g/kg + Bensulfuron Methyl 24g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 175 |
Bpsaco 500EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 176 |
Brisk 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX XNK Đinh Gia Phát
|
| 177 |
Broadsafe 200EC
Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 178 |
Buchlorsuper 600EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean.
|
| 179 |
Buffalo 360EC
Pretilachlor 360g/l + Chất an toàn Fenclorim 120 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 180 |
Bup 700OD
Butachlor 350 g/l + Propanil 350 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 181 |
Bupanil 550EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 182 |
Bupanil 550EC.
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 183 |
Burn-co 60EC
Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM DV Việt Nông
|
| 184 |
Burner 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phân bón Nông Tín
|
| 185 |
Bushusa 330EC
Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 186 |
Buta gold 600EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa nông AMC
|
| 187 |
Butaco 600EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Đông Nam Đức Thành
|
| 188 |
Butafit 320EC
Butachlor 320g/l + chất an toàn Fenclorim 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 189 |
Butalo 60EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 190 |
Butan 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 191 |
Butanil 55EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Phát An
|
| 192 |
Butanix 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 193 |
Butapro 550EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 194 |
Butavi 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty DV NN & PTNT Vĩnh Phúc
|
| 195 |
Butoxim 5GR
Butachlor 50g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 196 |
Butoxim 60EC
Butachlor 50g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 197 |
Buzanon 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
FarmHannong Co., Ltd.
|
| 198 |
BV-Supersinate 200SL
Glufosinate ammonium 200 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt
|
| 199 |
Bvarian 34.4SC
Tembotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 200 |
Bvgrass Topone 31EC
Metribuzin 26%w/w + Quizalofop-P-ethyl 5%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt
|