| 201 |
Cadre 240SL
Imazapic (min 96.9 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 202 |
Calaris Xtra 275SC
Atrazine 250g/l + Mesotrione 25g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 203 |
Calita 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 204 |
Calnil 404EC
Oxadiazon 100g/l + Propanil 304g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 205 |
Cambio Pro 460SL
Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 206 |
Cambio Pro 460SL.
Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 207 |
Canoda 15WG
Ethoxysulfuron (min 94 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Minh Long
|
| 208 |
Canstar 25EC
Oxadiazon (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 209 |
Cantanil 550EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 210 |
Caojin 34EC
Pendimethalin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 211 |
Capeco 500EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 212 |
Cariza 5EC
Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 213 |
Caspes 108EC
Haloxyfop-P-methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 214 |
Catholis 450EC
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 215 |
Catrazin 800WP
Atrazine (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 216 |
Ceo 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 217 |
Cetoxim 240EC
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 218 |
Cetrius 10WP
Bensulfuron Methyl 0.7% + Pyrazosulfuron Ethyl 9.3%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 219 |
Challenger 6.9EC
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 220 |
Chani 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 221 |
Cháy rụi 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
|
| 222 |
Cháy rụi 150SL.
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
|
| 223 |
Chesaco 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH King Elong
|
| 224 |
Chushin 40WG
Carfentrazone-ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 225 |
Cinorice 25WP
Cinosulfuron (min 92%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 226 |
Cleanco 500EC
Pretilachlor 500g/l + Chất an toàn Fenclorim 150g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Delta Cropcare
|
| 227 |
Cleanshot 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 228 |
Clear Chor 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 229 |
Cledimsuper 250EC
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 230 |
Clincher® 200EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 231 |
Clinclip 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 232 |
Clinton 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông tín AG
|
| 233 |
Clio 336SC
Topramezone (min 96%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 234 |
Clipper® 240SC
Penoxsulam (min 98.5%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 235 |
Clipper® 25OD
Penoxsulam (min 98.5%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 236 |
CO- 2X 650WP
Cyhalofop-butyl 150g/kg + Quinclorac 500g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông
|
| 237 |
Co-Fast 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Baconco
|
| 238 |
Coach 330EC
Cyhalofop butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADC
|
| 239 |
Coannong 200EC
Metamifop (min 96%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 240 |
Cochay 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 241 |
Cochay 200SL.
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 242 |
Cochay 200SL..
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 243 |
Cochet 200WP
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Nhật Thành
|
| 244 |
Codasuper 240EC
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 245 |
Colorgrass 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kỹ nghệ Hoàng Gia Anh
|
| 246 |
Colua 600EC
Butachlor 600 g/l và Fenclorim 90g/l chất an toàn
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử trùng Việt Nam
|
| 247 |
Comaster 360CS
Clomazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 248 |
Combrase 24EC
Lactofen (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 249 |
Command 36ME
Clomazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 250 |
Command 48EC
Clomazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|