# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
51 Amapyr 250SL
Imazapyr
Thuốc trừ cỏ Công ty Cổ phần Khoa học cây trồng Agrorise
52 Amegro 150SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Agria S.A
53 Amesip 80WP Thuốc trừ cỏ Forward International Ltd
54 Amet annong 500FW Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
55 Amet annong 800WP
Ametryn
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
56 Ametrex 80WG
Ametryn
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Adama Việt Nam
57 Ametrex 80WP
Ametryn
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Adama Việt Nam
58 Ametsuper 80WP Thuốc trừ cỏ Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
59 Amex gold 800WP
Atrazine (min 96 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
60 Amigo 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM ACP
61 Amosate 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình
62 Andofonat 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
63 Andophasi 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 30 g/kg + Quinclorac 470g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
64 Andoshop 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
65 ANG-sachco 100EC
Cyhalofop butyl 70g/l + Pyribenzoxim 30g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
66 Ang.tieuco 300SC
Benzobicylon (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
67 Angel 25SC
Quinclorac
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM ACP
68 Anico 240OD
Nicosulfuron 40 g/l + Atrazine 200g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
69 Animex 800WP
Atrazine 400g/kg + Ametryn 400g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
70 Ankill A 40SC
Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
71 Ankill A 40WP
Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
72 Anlicher 10EC
Cyhalofop butyl
Thuốc trừ cỏ Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
73 Anly Gold 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
74 anRUMA 6.9EC
Fenoxaprop-P-Ethyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
75 anRUMA 75SC
Fenoxaprop-P-Ethyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
76 Ansaron 500SC Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV Sài Gòn
77 Ansaron 80WP
Diuron (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV Sài Gòn
78 Ansiphit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
79 Ansius 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
80 Anstrong 10EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
81 Anstrong plus 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
82 Antaco 500EC
Acetochlor
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
83 Antacogold 500EC
Acetochlor
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM – DV Ánh Dương
84 Antaxa 250EC
Oxadiazon
Thuốc trừ cỏ Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
85 Anti Grass 20SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty CP VT NN Thái Bình Dương
86 Apatit Super 150SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM SX GNC
87 Apoger 3.2GR
Bensulfuron-methyl 0.16g/kg + Butachlor 3.04g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Chuyển giao tiến bộ KTNN Nicotex
88 Apogy 3.2GR
Butachlor 3.04g/kg + Bensulfuron methyl 0.16g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
89 Aptramax 800WP
Ametryn
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Nghiệp HP
90 Aptramax 800WP.
Ametryn
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Nghiệp HP
91 Aqual 960EC
Metolachlor
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
92 Aquat235 20SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Kỹ nghệ HGA
93 Ari 25EC
Oxadiazon
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Thái Nông
94 Armaize Xtra 88WG
Atrazine 76% + Mesotrione 12%
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
95 Arorax 17WP
Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
96 Asaquat 200SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
97 Asarin 800WP
Ametryn
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
98 Asuherb 40SC
Atrazine 30% + Sulcotrione 10%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH XNK Kết Nông
99 Asupergras 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH - TM Thái Nông
100 Asupergras 200SL.
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH - TM Thái Nông
Trang 2/22 — 1,093 sản phẩm