| 101 |
AT-Sinat 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Anh Thơ
|
| 102 |
Atabar 800EC
800EC
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 103 |
Atamex 800WP
Atrazine (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 104 |
Atas 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 105 |
Atasco 500EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Ô tô Việt Thắng
|
| 106 |
Atra 500SC
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 107 |
Atra annong 500FW
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 108 |
Atra annong 800WP
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 109 |
Atraco 500SC
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 110 |
Atramet Combi 80WP
Ametryn 40% + Atrazine 40%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 111 |
Atranex 80WP
Atrazine (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 112 |
Atraone 25OD
Atrazine 20% + Mesotrione 5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 113 |
Atryl 80WP
Ametryn (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 114 |
Avansta 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Imaspro Resources Sdn Bhd
|
| 115 |
Aviator combi 800WP
Ametryn 400g/kg + Atrazine 400g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng
|
| 116 |
Azin rio 45SC
Atrazine 35% + Mesotrione 10%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 117 |
Azuca 8.8EC
Quizalofop-p-ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình
|
| 118 |
B.L.Tachlor 27WP
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 119 |
B.L.Tachlor 60EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 120 |
Baloric 310EC
Florpyrauxifen benzyl 10g/l + Pretilachlor 300g/l (chất an toàn Fenclorim 75g/l)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 121 |
Bamboo 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
|
| 122 |
Bangbang 10EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 123 |
Baragren 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Genta Thụy Sĩ
|
| 124 |
Barracuda 960EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Danken Việt Nam
|
| 125 |
Basagran 480SL
Bentazone (min 96%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 126 |
Basagran 480SL.
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 127 |
Basegold 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 128 |
Basta 15SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 129 |
Bastnate 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 130 |
Bata Sas 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt.
|
| 131 |
Batot 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX và TM Hà Thái
|
| 132 |
BC-Weedburn 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BioCrop
|
| 133 |
BC-Weedkill 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BioCrop
|
| 134 |
Bé bụ 30SE
Bensulfuron Methyl 1.5 % + Butachlor 28.5% + Chất an toàn Fenclorim 10%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 135 |
Bé bụ 30WP
Butachlor 28.5% + Bensulfuron Methyl 1.5% (chất an toàn Fenclorim 10%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 136 |
Becano 500SC
Indaziflam
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 137 |
Becano 500SC.
Indaziflam
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 138 |
Beeco 345EC
Butachlor 30g/l + Cyhalofopbutyl 315g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 139 |
Bêlêr 620OD
Bispyribac-sodium 20g/l + Thiobencarb 600g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 140 |
Bellow 15EC
Fluazifop-P-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 141 |
Bensurus 10WP
Bensulfuron Methyl (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 142 |
Benta 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 143 |
Benta Top 460SL
Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 144 |
Bentac 440SL
Acifluorfen 80g/l + Bentazone 360g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Agri Green
|
| 145 |
Bentagold 560SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 146 |
Bentaherb 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Kết Nông
|
| 147 |
Bentazan 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Vagritex
|
| 148 |
Benton 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 149 |
Benzema 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
|
| 150 |
Benzema 480SL.
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
|