| 2201 |
Vacinmeisu 50WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2202 |
Vacocin 3SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 2203 |
Vacony 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 2204 |
Vacxilplant 8SL
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - SX Phước Hưng
|
| 2205 |
Vadaka 3WP
Zhongshengmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV VAD
|
| 2206 |
Vadisanam 50WG
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM-DV VAD
|
| 2207 |
Vadisanam 50WG.
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM-DV VAD
|
| 2208 |
Valbon 71.75WG
Benthiavalicarb 1.75% + Mancozeb 70.0%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 2209 |
Valent 20SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
|
| 2210 |
Valentino 20SC
Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd.
|
| 2211 |
Vali 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 2212 |
Vali TSC 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 2213 |
Vali-navi 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 2214 |
Valicare 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 2215 |
Valicare 8SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 2216 |
Validacin 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 2217 |
Validad 100SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 2218 |
Validan 3SL
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 2219 |
Validan 5WP
Validamycin A
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 2220 |
Valigreen 100WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 2221 |
Valigreen 50SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 2222 |
Valijapane 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2223 |
Valijapane 5SP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2224 |
Valinhut 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 2225 |
Valitigi 3SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2226 |
Valivithaco 3SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 2227 |
Valivithaco 5SC
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 2228 |
Valivithaco 5WP
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 2229 |
Vallistar 10WP
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 2230 |
Vallistar 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 2231 |
ValXtra 7.5SC
Hexaconazole 5% + Validamycin 2.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agrimatco Việt Nam
|
| 2232 |
Valygold 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 2233 |
Vamylicin 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 2234 |
Vamylicin 5WP
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 2235 |
Vanglany 555SC
Chlorothalonil 530g/l + Tricyclazole 25g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 2236 |
Vanglany 80WP
Chlorothalonil 35% + Tricyclazole 45%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 2237 |
Vanicide 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2238 |
Vanicide 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2239 |
Vatino super 500WP
Hexaconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2240 |
Vatino super 525SE
Hexaconazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2241 |
Vatino super 780WG
Hexaconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2242 |
Vdbimduc 820WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 2243 |
Vdimin 5SL
Oligosaccharins
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|
| 2244 |
Velvet 2SL
Fungous Proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 2245 |
Velvet 2SL.
Fungous Proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 2246 |
Verityz 600WG
Metiram complex 550g/kg + Pycoxystrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2247 |
Verityz 600WG.
Metiram complex 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2248 |
Verityz 600WG..
Metiram complex 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2249 |
Verpixo 100SC
Florylpicoxamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 2250 |
Verygold 325SC
Azoxystrobin 100g/l + Tricyclazole 225g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|