| 2101 |
Tricô ĐHCT-Lúa von 108 bào tử/g WP
Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride 20% (2 x ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 2102 |
Tricô ĐHCT-Nấm hồng 108 bào tử/g WP
Trichoderma viride Pers. 75% (7.5 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai B ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 2103 |
Tricô ĐHCT-Phytoph 108 bào tử/ g WP
Trichoderma virens 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma hamatum 20% (2 x 107 bào ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 2104 |
Tricô hạt nhân C833 1x109 CFU/g WP
Trichoderma konigii M8; M32; M35 1x109 CFU/g
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tam Nông
|
| 2105 |
TRICÔ-ĐHCT 108 bào tử/g
Trichoderma spp
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 2106 |
TricôĐHCT-Lúa von 108 bào tử/g WP
Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride Karsten 2 ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 2107 |
TricôĐHCT-Phytoph 108 bào tử/g WP
Trichoderma virens J.Miller, Giddens & Foster 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoder ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 2108 |
Tricom 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2109 |
Tricom 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2110 |
Trido 450WG
Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV ATC
|
| 2111 |
Trido 450WG.
Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV ATC
|
| 2112 |
Trido 450WP
Tebuconazole 150 g/kg + Kresoxim-methyl 300 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV ATC
|
| 2113 |
Tridozole 45SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 2114 |
Tridozole 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 2115 |
Tridozole 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 2116 |
Triflo-top 750WG
Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 2117 |
Trifmine 15EC
Triflumizole (min 99.38%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 2118 |
Triforce 500WG
Trifloxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Danken Việt Nam
|
| 2119 |
Trifuaic 800WP
Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 2120 |
Trihexad 700WP
Hexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 670g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 2121 |
Trilosan 300SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd
|
| 2122 |
Triman gold 800WP
Mancozeb 620 g/kg + Tricyclazole 180g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SAM
|
| 2123 |
Trimox 425SC
Chlorothalonil 375g/l+ Cymoxanil 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 2124 |
Trinong 50WP
Prochloraz-Manganese complex
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2125 |
Trione 750WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Một thành viên Lucky
|
| 2126 |
Triosuper 70WP
Isoprothiolane 30% + Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2127 |
Tripro-HB 700WP
Tricyclazole 400g/kg + Isoprothiolane 300g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2128 |
Trithizole 325SC
Prothioconazole 175 g/l + Trifloxystrobin 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 2129 |
Trivin 300SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Việt Nông
|
| 2130 |
Trizim 650WP
Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 250 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vật tư BVTV Phương Mai
|
| 2131 |
Trobin 250SC
Azoxystrobin (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2132 |
Trobin Master 29.6SC
Azoxystrobin 18.2%w/w + Difenoconazole 11.4%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 2133 |
Trobin plus 400SC
Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2134 |
Trobin top 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2135 |
Trobinsuper 250SC
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2136 |
Trobinsuper 250SC.
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2137 |
Trobinsuper 250SC..
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2138 |
Trobinsuper 250SC...
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2139 |
Trustar 85WG
Azoxystrobin 49% + Tebuconazole 36%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 2140 |
Tryxo 750WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 2141 |
Tstil super 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 2142 |
TT BASU 250WP
Bismerthiazol 250 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2143 |
TT Goldleaf 20SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Delta Cropcare
|
| 2144 |
TT Keep 300SC
Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2145 |
TT Keep 300SC.
Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2146 |
TT Tadol 480SC
Prothioconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2147 |
TT-Akazole 480SC
Triflumizole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2148 |
TT-amit 500SC
Fluazinam (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2149 |
TT-Atanil 250WP
Bismerthiazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Delta Cropcare
|
| 2150 |
TT-Bastigold 500SC
Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|