# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
2051 Tinmynew Super 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH US.Chemical
2052 Tintin Super 40SC
Difenoconazole 20% + Tebuconazole 20%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
2053 Tipozeb 80WP
Mancozeb (min 85%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
2054 Tipozin 10GR
Iprobenfos (min 94%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
2055 Tipozin 50EC
Iprobenfos (min 94%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
2056 Tiptop 250EC
Propiconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
2057 Tiptop gold 400EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 250g/
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
2058 Tisabe 550SC
Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 50g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
2059 Titanicone 327SC
Azoxystrobin 20.1g/l + Difenoconazole 12.6g/l + Sulfur 249.3g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
2060 Titanicone 760WP
Azoxystrobin 50g/kg + Difenoconazole 150g/kg + Sulfur 560g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
2061 Tittus super 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược Việt Nam
2062 Tivaho 700WP
Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 200g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
2063 Tiviant 770WG
Fosetyl-aluminium 700 g/kg + Isotianil 70 g/kg
Thuốc trừ bệnh Bayer Vietnam Ltd (BVL)
2064 TKS-Anti Phytop WP
Pseudomonas fluorescens
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thủy Kim Sinh
2065 Tobacol 70WP
Propineb (min 80%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
2066 Tokayo 380WP
Myclobutanil 130 g/kg + Pyraclostrobin 250 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
2067 Tokyo-Nhật 220WP
Bismerthiazol 200g/kg + Oxytetracyline hydrochloride 20g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
2068 Top Line 75WP
Chlorothalonil
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
2069 Top-care 420SC
Azoxystrobin 20g/l + Tricyclazole 400g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
2070 Top-vali 5SL
Validamycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH SX ND vi sinh Viguato
2071 Topaz 33SC
Kasugamycin 3%w/w + Oxine-copper 30%w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty CP US Farm Việt Nam
2072 Topfast 311WP
Pseudomonas fluorescens
Thuốc trừ bệnh Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
2073 Toplusa 450SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Vipes Việt Nam
2074 Topmystar 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
2075 Topnati 281EW
Azoxystrobin 1g/l + Sulfur 20g/l + Tebuconazole 260g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
2076 Topnati 330SC
Azoxystrobin 260g/l + Sulfur 10g/l + Tebuconazole 60g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
2077 Topnati 760WP
Azoxystrobin 50g/kg + Sulfur 460g/kg + Tebuconazole 250g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
2078 Topsun 250SC
Pyraclostrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Vagritex
2079 Topvil 111SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
2080 Topxim Pro 30SC
Kresoxim-methyl
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
2081 Topxim Pro 30SC.
Kresoxim-methyl
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
2082 Topzol 250SC
Diniconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Kiên Nam
2083 Topzol 250SC.
Diniconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Kiên Nam
2084 Topzole 650WP
Isoprothiolane 235g/kg + Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 400g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
2085 Topzole 800WG
Isoprothiolane 230g/kg + Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 550g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
2086 Toshiro 10EC
Penconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
2087 Totan 200WP
Bronopol (min 99%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
2088 TP-Thần Điền 78SL
Saponozit 46% + Saponin acid 32%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thành Phương
2089 TP-Zep 18EC
Tổ hợp dầu thực vật (dầu màng tang, dầu sả, dầu hồng, dầu hương nhu, dầu xanh)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thành Phương
2090 Tracomix 760WP
Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
2091 Tracomix 760WP.
Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
2092 Tramy 2SL
Chitosan
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
2093 Tranbemusa 850WP
Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2094 Trasuminjapane 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2095 Trasuminjapane 8WP
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2096 Travost 18.7WG
Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
2097 Tri 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
2098 Tribo 560SC
Boscalid 420 g/l + Trifloxystrobin 140g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
2099 Tribute 230SC
Thifluzamide
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
2100 Tricô ĐHCT-Khóm 108 bào tử/g WP
Trichoderma sperellum 80% (8 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai 20% (2 ...
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Trang 42/48 — 2,383 sản phẩm