| 2301 |
Voces 25WP
Metalaxyl-M
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 2302 |
Vosong 800WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 2303 |
VT Manco 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2304 |
VT-Copper 77WP
Copper hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2305 |
VT-Flunil 400SC
Fludioxonil 80g/l + Pyrimethanil 320g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái
|
| 2306 |
VT-Manmet 58WP
Mancozeb 48% + Metalaxyl 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái
|
| 2307 |
VT-Trocalid 38SC
Boscalid 25.2%w/w + Pyraclostrobin 12.8%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái
|
| 2308 |
VT-Zamite 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái
|
| 2309 |
Vtsuzan 500WP
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2310 |
Walker 400SC
Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Western Agrochemicals
|
| 2311 |
Wasaki 250SC
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 2312 |
Westminster 250SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM-SX GNC
|
| 2313 |
Wifi 1.0EW
Cnidiadin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2314 |
Willsuper 300EC
Azoxystrobin 150g/l + Flusilazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 2315 |
Willsuper 350SC
Azoxystrobin 200 g/L + Flusilazole 150g/L
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 2316 |
Window 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 2317 |
Winsa 3WP
Zhongshengmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ND Quốc tế Nhật Bản
|
| 2318 |
Wonderful 600WP
Myclobutanil 100 g/kg + Thifluzamide 500 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2319 |
Workplay 100SL
Hexaconazole 40g/l + Metconazole 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2320 |
Workup 9SL
Metconazole (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 2321 |
X-Glider 350SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agrimatco Việt Nam
|
| 2322 |
X-track 500SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 2323 |
Xanhdot 20SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 2324 |
Xanilzol 500SC
Fenoxanil 300g/l + Hexaconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 2325 |
Xanized 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 2326 |
Xanthomix 20WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 2327 |
Xantocin 40WP
Bronopol (min 99%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử trùng Việt Nam.
|
| 2328 |
Xiexie 200WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 2329 |
Ximor Extra 18.7WG
Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH One Bee Việt Nam
|
| 2330 |
XinAzo 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd.
|
| 2331 |
Xperia 420WP
Kasugamycin 30g/kg+Isoprothiolane 390g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá chất Mạnh Hùng
|
| 2332 |
Yanibin 75WG
Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Anh Thơ
|
| 2333 |
Ychatot 900SP
Oxytetracycline hydrochloride 550g/kg + Streptomycin sulfate 350g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 2334 |
Yezak 25SC
Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
|
| 2335 |
Yomistar 105WP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2336 |
Yomisuper 22SC
Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2337 |
Yomisuper 23WP
Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2338 |
Yomivil 108SC
Validamycin A
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2339 |
Yomivil 115WG
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2340 |
Yoshino 70WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX GNC
|
| 2341 |
Youtup 250EC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 2342 |
Yukio 50SL
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 2343 |
Zaaloo 680WP
Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 2344 |
Zamil 722SL
Propamocarb. HCl (min 97 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 2345 |
ZebindiaX 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Hóa sinh Cửu Long
|
| 2346 |
Zenlovo 775WP
Cyproconazole 75 g/kg + Mancozeb 700 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 2347 |
Zeppelin 200WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 2348 |
Zianum 1.00WP
Trichoderma harzianum 2 x 106 CFU/ g
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 2349 |
Ziflo 76WG
Ziram
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agspec Asia Pte Ltd
|
| 2350 |
Zilla 100SC
Hexaconazole 25g/l + Validamycin 75g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|