| 2251 |
Verygold 760WG
Azoxystrobin 10g/kg + Tricyclazole 750g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2252 |
Verygold 80WP
Azoxystrobin 0.2g/kg + Tricyclazole 79.8g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2253 |
Vi - ĐK 109 bào tử/g AP
Trichoderma spp
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2254 |
Vialphos 80SP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2255 |
Vibimzol 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2256 |
Vicilin 32WP
Copper Oxychloride 17% + Streptomycin sulfate 5% + 10% Zinc sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Việt Nông
|
| 2257 |
Victodo 70WP
Flutriafol 30% + Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 2258 |
Victoryusa 250SC
Fenoxanil 220g/l + Ningnanmycin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2259 |
Victozat 72WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 2260 |
Vicuron 250SC
Pencycuron (min 99 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2261 |
Vida(R) 3SC
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 2262 |
Vida(R) 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 2263 |
Vida® 3SC
Validamycin A
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW
|
| 2264 |
Vida® 5WP
Validamycin A
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW
|
| 2265 |
Vidoc 30WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2266 |
Vieteam 42SC
Sulfur 2%+ Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2267 |
Vieteam 77WG
Sulfur 25 + Tricyclazole 75%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2268 |
Vieteam 82WP
Sulfur 7% + Tricyclazole 75%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2269 |
Vifuki 40EC
Iprobenfos 20 % + Isoprothiolane 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2270 |
Vifusi 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2271 |
Vihino 40EC
Edifenphos
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2272 |
Vikita 10GR
Iprobenfos (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2273 |
Vikita 50EC
Iprobenfos
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2274 |
Vikny 0.5SL
Protein amylose
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 2275 |
Vilaxyl 35WP
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2276 |
Villa-fuji 100SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 2277 |
Vilmax 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2278 |
Vilover 55SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2279 |
Viltop 20SC
Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Agri Green
|
| 2280 |
Vimancoz 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2281 |
Vimonyl 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2282 |
Violet 200WP
Oxolinic acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 2283 |
Viroval 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2284 |
Viroxyl 58WP
Copper Oxychloride 50% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2285 |
Visen 20SC
Saisentong (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2286 |
Vitaminusa 450SC
Ningnanmycin 25g/l + Tricyclazole 425g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2287 |
Vitaminusa 800WP
Ningnanmycin 10g/kg + Tricyclazole 790g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2288 |
Vitebu 250SC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2289 |
Vithamid 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 2290 |
Vitin New 250EC
Propiconazole (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2291 |
Vitin-New 250 EC
Propiconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2292 |
Vitrobin 320SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 120/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Việt Nông
|
| 2293 |
Vivadamy 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2294 |
Vivadamy 5SP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2295 |
Vival 760WP
Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 2296 |
Vivil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2297 |
Vizincop 50WP
Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2298 |
VK. Sakucin 25WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 2299 |
Vk.Lasstop 425SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 175g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 2300 |
Voalyđacyn-Nhật 5SL
Valydamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|